Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026: Thị trường trong nước và xuất khẩu ổn định
Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026: Thị trường trong nước và xuất khẩu ổn định
Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung đi ngang so với phiên trước. Giá gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và phụ phẩm duy trì ổn định, trong khi hoạt động thu mua lúa mới có dấu hiệu chững lại tại một số địa phương. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam không biến động đáng kể, nhưng áp lực cạnh tranh từ nguồn cung giá thấp của Ấn Độ tiếp tục là yếu tố cần theo dõi.
1. Giá lúa hôm nay 29/10: Giao dịch chậm, sức mua chưa cải thiện
Thị trường lúa gạo ngày 29/10 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến tương đối trầm lắng. Hoạt động mua bán lúa mới diễn ra cầm chừng, nhu cầu thu mua của thương lái chưa thực sự khởi sắc. Một số địa phương xuất hiện tình trạng thương lái tạm ngưng mua mới hoặc đề nghị điều chỉnh giá đối với những lô lúa có giá chào bán cao.
Tại Bạc Liêu, giao dịch lúa mới khá chậm, nhiều thương lái hạn chế thu mua. Ở Long An, giá lúa có xu hướng giảm tại một số khu vực, trong khi hoạt động mua mới chưa sôi động. Tại An Giang, lượng lúa cuối đồng đưa ra thị trường không nhiều, phần lớn diện tích đã được đặt cọc. Còn tại Đồng Tháp, nông dân chào bán lúa với số lượng hạn chế, khiến giao dịch diễn ra chậm.
Theo thông tin cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi hôm nay nhìn chung ổn định so với phiên trước.
Bảng giá lúa tươi hôm nay 29/10/2026
| Chủng loại lúa | Giá thu mua (đồng/kg) |
|---|---|
| Lúa tươi OM 18 | 6.400 – 6.600 |
| Lúa tươi IR 50404 | 6.100 – 6.200 |
| Lúa tươi OM 5451 | 6.100 – 6.300 |
| Lúa tươi Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.500 |
| Lúa tươi DS1 | 6.600 – 6.700 |
| Lúa OM 34 | 5.900 – 6.000 |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo được ghi nhận tại thị trường và địa phương nêu trên. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi tùy chất lượng lúa, độ ẩm, thời điểm thu hoạch, chi phí vận chuyển và điều kiện mua bán.
Nhìn chung, giá lúa hôm nay chưa có sự điều chỉnh đáng kể trên diện rộng. Tuy nhiên, tình trạng thương lái thu mua chậm cho thấy thị trường vẫn cần thêm động lực để cải thiện thanh khoản. Đối với nông dân chuẩn bị thu hoạch, việc cập nhật giá tại địa phương, theo dõi lịch thu mua và so sánh giá giữa các thương lái sẽ giúp chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm bán.
2. Giá gạo hôm nay 29/10: Gạo nguyên liệu duy trì ổn định
Trái với sự trầm lắng của hoạt động thu mua lúa mới, thị trường gạo nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ mặt bằng giá tương đối ổn định. Lượng gạo về các kho không nhiều, giao dịch nhìn chung không quá sôi động nhưng chưa xuất hiện biến động giá lớn ở phần lớn chủng loại.
Tại Sa Đéc, tỉnh Đồng Tháp, lượng gạo ngang đưa về thị trường còn hạn chế, trong khi giá gạo nguyên liệu cơ bản không thay đổi so với ngày trước đó. Tại Lấp Vò, nhu cầu mua vào của các kho còn yếu. Ở khu vực chợ Sa Đéc, hoạt động giao dịch có phần khá hơn nhưng giá vẫn tương đối ổn định. Trong khi đó, tại An Cư, khu vực Cái Bè, nguồn hàng về rải rác, lượng gạo chất lượng đẹp không nhiều và một số mặt hàng ghi nhận mức giảm nhẹ.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 29/10/2026
| Chủng loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 9.050 – 9.200 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.000 – 9.200 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.550 – 9.650 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.150 – 9.450 |
| Gạo OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Gạo IR 50404 | 8.500 – 8.600 |
| Gạo Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
Bảng giá cho thấy gạo nguyên liệu OM 5451 tiếp tục nằm trong nhóm có mức giá cao, dao động từ 9.550 – 9.650 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 cũng duy trì mức giá tương đối tốt, trong khi gạo OM 380 và gạo Sóc thơm có giá thấp hơn.
Sự ổn định của giá gạo nguyên liệu phản ánh trạng thái cân bằng tương đối giữa nguồn hàng đưa về kho và nhu cầu giao dịch hiện tại. Dù vậy, sức mua chưa thực sự mạnh khiến thị trường chưa hình thành xu hướng tăng giá rõ rệt.

3. Giá gạo bán lẻ hôm nay: Gạo đặc sản tiếp tục giữ giá cao
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiêu dùng ngày 29/10 có sự chênh lệch đáng kể giữa các phân khúc. Những dòng gạo thơm, gạo đặc sản và gạo có chất lượng cao tiếp tục duy trì mức giá cao hơn so với gạo trắng thông dụng và gạo thường.
Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 29/10/2026
| Chủng loại gạo | Giá bán lẻ (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo thơm Jasmine | 13.000 – 20.500 |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | Khoảng 21.000 |
| Gạo Đài Thơm | 15.000 – 16.000 |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 15.000 |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 |
Gạo Nàng Nhen tiếp tục thuộc nhóm có giá niêm yết cao nhất trong bảng giá, đạt khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài và gạo thơm Thái hạt dài cũng có giá tương đối cao, phù hợp với phân khúc người tiêu dùng ưu tiên chất lượng và hương thơm.
Trong khi đó, gạo thường và gạo trắng thông dụng có mức giá dễ tiếp cận hơn, phục vụ nhu cầu tiêu dùng hằng ngày của nhiều hộ gia đình.
Cần lưu ý rằng giá bán lẻ có thể khác nhau giữa các cửa hàng, hệ thống phân phối và khu vực tiêu thụ. Các mức giá trên có tính chất tham khảo, không đại diện cho giá bán thống nhất trên toàn quốc.
4. Giá nếp hôm nay 29/10: Thị trường ít biến động
Phân khúc nếp trong ngày 29/10 tiếp tục ổn định so với phiên giao dịch trước. Nguồn thông tin thị trường ghi nhận giá nếp khô và nếp tươi không có thay đổi đáng kể.
Bảng giá nếp hôm nay 29/10/2026
| Chủng loại nếp | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 – 9.700 |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 – 7.500 |
| Nếp IR 5625 tươi | 7.300 – 7.500 |
Diễn biến đi ngang cho thấy thị trường nếp chưa xuất hiện biến động lớn về giá trong ngắn hạn. Tuy nhiên, giá thu mua thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng hạt, độ ẩm, sản lượng từng địa phương và nhu cầu của các cơ sở chế biến.
Đối với người trồng nếp, việc theo dõi sát tình hình thu mua tại địa phương sẽ giúp cập nhật kịp thời những thay đổi về giá, đặc biệt khi nguồn cung tăng trong các thời điểm thu hoạch tập trung.
5. Giá phụ phẩm lúa gạo hôm nay: Tấm thơm và cám giữ giá
Bên cạnh lúa và gạo nguyên liệu, thị trường phụ phẩm lúa gạo ngày 29/10 cũng ghi nhận trạng thái ổn định. Giá tấm thơm và cám không có biến động đáng kể so với phiên trước.
Bảng giá phụ phẩm lúa gạo hôm nay 29/10/2026
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Tấm thơm | 9.800 – 10.000 |
| Cám | 7.800 – 8.120 |
Giá phụ phẩm có vai trò quan trọng đối với hiệu quả kinh doanh của các cơ sở xay xát và chế biến lúa gạo. Tấm, cám và các sản phẩm phụ khác được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có sản xuất thức ăn chăn nuôi và chế biến nông sản.
Khi giá phụ phẩm duy trì ổn định, các đơn vị xay xát có thể thuận lợi hơn trong việc xây dựng kế hoạch tiêu thụ và tính toán hiệu quả sản xuất. Dù vậy, nhu cầu của ngành chế biến, chi phí vận chuyển và lượng hàng phát sinh sau xay xát vẫn là những yếu tố ảnh hưởng đến giá giao dịch.
6. Giá gạo xuất khẩu hôm nay 29/10: Việt Nam giữ giá, Ấn Độ gia tăng cạnh tranh
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam ngày 29/10 tiếp tục đi ngang. Theo mức giá được Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) công bố và dẫn lại trong bản tin thị trường, các chủng loại gạo chủ lực của Việt Nam vẫn duy trì mặt bằng giá tương đối ổn định.
Bảng giá gạo xuất khẩu hôm nay 29/10/2026
| Thị trường, chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Việt Nam – Gạo Jasmine | 519 – 523 |
| Việt Nam – Gạo trắng 5% tấm | 423 – 427 |
| Việt Nam – Gạo thơm 5% tấm | 470 – 475 |
| Thái Lan – Gạo trắng 5% tấm | 475 – 479 |
| Pakistan – Gạo trắng 5% tấm | 408 – 412 |
| Ấn Độ – Gạo trắng 5% tấm | 384 – 388 |
| Ấn Độ – Gạo đồ 5% tấm | 378 – 382 |
Trong nhóm các nước xuất khẩu gạo lớn, Thái Lan tiếp tục duy trì mức giá gạo trắng 5% tấm cao hơn Việt Nam và Pakistan. Gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được giao dịch trong khoảng 423 – 427 USD/tấn, trong khi mức giá tương ứng của Ấn Độ thấp hơn đáng kể, dao động từ 384 – 388 USD/tấn.
Khoảng cách giá giữa các quốc gia đang tạo ra sự cạnh tranh rõ rệt trên thị trường gạo quốc tế. Đối với các nhà nhập khẩu nhạy cảm về giá, nguồn cung có mức giá thấp từ Ấn Độ có thể trở thành lựa chọn hấp dẫn.
Tuy nhiên, giá bán không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh. Chất lượng hạt gạo, độ đồng đều của lô hàng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu, thời gian giao hàng và uy tín của nhà cung cấp cũng có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định ký kết hợp đồng.
Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026 nhìn chung ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Giá lúa tươi tại An Giang dao động từ 5.900 – 6.700 đồng/kg tùy chủng loại; gạo nguyên liệu phổ biến ở mức 7.500 – 9.650 đồng/kg; trong khi giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục duy trì ở các mức giá chủ lực đã ghi nhận trong phiên trước.
Dù thị trường trong nước chưa có biến động lớn, giao dịch lúa mới chậm và sức ép cạnh tranh từ gạo Ấn Độ vẫn là những yếu tố cần quan tâm. Việc theo dõi sát giá lúa, giá gạo và giá gạo xuất khẩu sẽ giúp nông dân, thương lái và doanh nghiệp chủ động hơn trong quyết định thu mua, tiêu thụ và kinh doanh nông sản.