Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026: Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá, thị trường trong nước ổn định
Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026: Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá, thị trường trong nước ổn định
Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi các loại ít biến động, gạo nguyên liệu xuất khẩu giữ mức giao dịch tương đối vững. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam không thay đổi đáng kể, trong khi gạo Ấn Độ tiếp tục có lợi thế cạnh tranh về giá.
1. Giá lúa gạo hôm nay 19/10: Thị trường trong nước đi ngang
Thị trường lúa gạo ngày 19/10 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long chưa ghi nhận biến động lớn. Hoạt động thu mua lúa tươi, giao dịch gạo nguyên liệu và giá bán lẻ tại các chợ truyền thống nhìn chung vẫn ổn định.
Theo thông tin thị trường được cập nhật trong ngày, lúa tươi Đài Thơm 8 được thu mua trong khoảng 6.300 – 6.500 đồng/kg; OM 18 dao động từ 6.400 – 6.600 đồng/kg. Một số giống lúa phổ biến khác như OM 5451, OM 34 và IR 50404 tiếp tục giao dịch quanh mặt bằng giá những ngày trước.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá các chủng loại có sự chênh lệch tùy giống lúa, chất lượng và nhu cầu thu mua. Gạo nguyên liệu OM 5451 duy trì mức giá tương đối cao, trong khi OM 380 và Sóc thơm vẫn nằm ở nhóm giá thấp hơn.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn tương đối trầm lắng. Nhu cầu thu mua của doanh nghiệp, tiến độ giao hàng và tình hình đơn hàng xuất khẩu sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng tác động đến giá lúa gạo trong thời gian tới.
2. Bảng giá lúa hôm nay 19/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long
Dưới đây là bảng giá lúa tươi tham khảo theo thông tin thị trường ngày 19/10/2026.
| Chủng loại lúa | Giá thu mua (đồng/kg) |
|---|---|
| Lúa tươi Đài Thơm 8 | 6.300 – 6.500 |
| Lúa tươi OM 18 | 6.400 – 6.600 |
| Lúa tươi OM 34 | 5.800 – 6.000 |
| Lúa tươi IR 50404 | 5.800 – 6.000 |
| Lúa tươi DS1 | 6.500 – 6.600 |
| Lúa tươi OM 5451 | 6.000 – 6.200 |
Lưu ý: Giá lúa có thể thay đổi tùy địa phương, chất lượng lúa, độ ẩm, phương thức thu hoạch và điều kiện giao nhận. Bảng giá mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật.
Qua bảng giá trên, lúa DS1 và OM 18 tiếp tục nằm trong nhóm có mức thu mua tương đối cao. Trong khi đó, IR 50404 và OM 34 có giá thấp hơn so với nhóm lúa thơm.
Đối với nông dân chuẩn bị thu hoạch, việc theo dõi giá tại địa phương và cập nhật nhu cầu thu mua của thương lái sẽ giúp chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm bán lúa.
3. Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 19/10/2026
Giá gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu trong ngày 19/10 nhìn chung không có thay đổi đáng kể. Một số chủng loại vẫn duy trì mức giao dịch ổn định, phản ánh nhu cầu thu mua tương đối đều của thị trường.
| Chủng loại gạo nguyên liệu | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.800 – 8.950 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 8.800 – 8.900 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.300 – 9.400 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
Đơn vị: đồng/kg. Giá tham khảo, có thể khác nhau tùy chất lượng và địa điểm giao dịch.
Trong nhóm gạo nguyên liệu, OM 5451 tiếp tục được thu mua ở mức 9.300 – 9.400 đồng/kg. Đài Thơm 8 cũng duy trì mức giá tương đối cao, trong khi OM 380 và Sóc thơm có giá thấp hơn.
Mặt bằng giá giữa các chủng loại phản ánh sự khác biệt về đặc tính sản phẩm, chất lượng nguyên liệu và nhu cầu của các đơn vị chế biến. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc bảo đảm nguồn nguyên liệu đạt yêu cầu về chất lượng và tiến độ giao hàng vẫn là yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh.

4. Giá gạo bán lẻ hôm nay: Các loại gạo phổ biến giữ ổn định
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tại các chợ truyền thống tiếp tục duy trì nhiều mức khác nhau tùy chủng loại và chất lượng. Nhóm gạo thơm, gạo đặc sản thường có giá cao hơn so với gạo trắng thông dụng và gạo thường.
| Chủng loại gạo bán lẻ | Giá tham khảo (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 |
| Gạo Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 |
| Gạo Sóc Thái | 20.000 |
| Gạo thơm Jasmine | 17.000 – 18.000 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Gạo Sóc thường | 15.000 – 16.000 |
| Gạo Đài Thơm 8 | 15.000 – 16.000 |
| Gạo OM 18 | 15.000 – 16.000 |
| Gạo thường | 14.000 – 15.000 |
Giá bán lẻ mang tính tham khảo và có thể chênh lệch giữa các cửa hàng, địa phương cũng như chất lượng gạo.
Bên cạnh gạo tẻ, thị trường nếp cũng tương đối ổn định. Nếp 3 tháng khô được giao dịch khoảng 9.600 – 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi dao động từ 7.300 – 7.500 đồng/kg.
Nhìn chung, giá gạo bán lẻ chưa có biến động lớn. Sức mua của người tiêu dùng, chi phí vận chuyển và nguồn cung từ các vùng sản xuất sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến giá bán tại từng địa phương.
5. Giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay 19/10/2026
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục giữ ổn định trong ngày 19/10. Theo thông tin được dẫn từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 420 – 424 USD/tấn. Gạo Jasmine dao động từ 515 – 519 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm duy trì mức 440 – 445 USD/tấn.
Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo:
| Chủng loại gạo xuất khẩu | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo trắng 5% tấm Việt Nam | 420 – 424 |
| Gạo Jasmine Việt Nam | 515 – 519 |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 440 – 445 |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 455 – 459 |
| Gạo trắng 5% tấm Pakistan | 409 – 413 |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 385 – 390 |
Lưu ý: Giá chào bán xuất khẩu được tổng hợp theo thông tin thị trường ngày 19/10/2026, không đồng nghĩa với giá ký kết của mọi hợp đồng xuất khẩu.
Mức giá của gạo Việt Nam tiếp tục duy trì tương đối ổn định, trong đó gạo Jasmine có giá chào bán cao hơn nhờ thuộc phân khúc gạo thơm. Đây là nhóm sản phẩm có thể hướng đến những thị trường coi trọng hương thơm, chất lượng và đặc tính của hạt gạo.
Tuy nhiên, thị trường quốc tế vẫn có sự cạnh tranh đáng kể. Giá chào bán của từng quốc gia còn phụ thuộc vào chủng loại, chất lượng, điều kiện giao hàng, chi phí logistics và yêu cầu của bên nhập khẩu.