Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026: Giá phụ phẩm tăng, lúa tươi chững giá

64 Lượt xem

Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026

Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026: Giá phụ phẩm tăng, lúa tươi chững giá

Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến trái chiều. Giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ ở một số chủng loại, giá phụ phẩm tiếp tục đi lên, trong khi thị trường lúa tươi giao dịch chậm và có dấu hiệu giảm tại một số địa phương. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam duy trì ổn định.

1. Giá lúa gạo hôm nay 15/10: Gạo nguyên liệu tăng nhẹ

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 15/10 tiếp tục phân hóa giữa các nhóm mặt hàng. Theo ghi nhận tại Đồng bằng sông Cửu Long, lượng gạo về các kho chưa nhiều, hoạt động mua bán diễn ra không đồng đều giữa các địa phương.

Tại Sa Đéc và Lấp Vò, tỉnh Đồng Tháp, nguồn gạo về còn hạn chế, nhu cầu thu mua của một số kho tương đối yếu. Mặt bằng giá gạo nguyên liệu nhìn chung ổn định so với phiên trước. Trong khi đó, tại An Cư, khu vực Cái Bè, Tiền Giang, lượng gạo về ít, nguồn gạo chất lượng tốt chưa dồi dào và giá một số mặt hàng có xu hướng giảm nhẹ.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, giá CL 555 tăng 50 đồng/kg, lên mức 8.800–8.900 đồng/kg. Gạo nguyên liệu IR 504 duy trì trong khoảng 8.700–8.800 đồng/kg.

Diễn biến này cho thấy thị trường gạo nguyên liệu vẫn có sự phân hóa theo từng chủng loại. Một số mặt hàng được điều chỉnh tăng, nhưng sức mua tại nhiều khu vực chưa thực sự đồng đều.

Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 15/10/2026

Chủng loại gạo Giá tham khảo (đồng/kg)
Gạo nguyên liệu CL 555 8.800–8.900
Gạo nguyên liệu IR 504 8.700–8.800
Gạo OM 5451 9.550–9.650
Gạo OM 18 8.700–8.850
Gạo Đài Thơm 8 9.150–9.450
Gạo OM 380 7.500–7.600
Gạo IR 50404 8.500–8.600
Gạo Sóc thơm 7.500–7.600

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo tại thị trường được ghi nhận trong ngày, có thể thay đổi theo chất lượng gạo, địa điểm giao dịch và điều kiện thu mua.

2. Giá lúa tươi hôm nay: Giao dịch chậm, một số nơi giảm giá

Trái với diễn biến tăng nhẹ của một số mặt hàng gạo nguyên liệu, thị trường lúa tươi ngày 15/10 vẫn khá trầm lắng. Nhu cầu thu mua tại nhiều địa phương chưa cao, khiến hoạt động giao dịch lúa mới diễn ra cầm chừng.

Tại Bạc Liêu, thương lái giao dịch chậm, nhiều nơi tạm ngưng mua lúa mới hoặc đề nghị điều chỉnh giá đối với những lô có mức chào bán cao. Tại Long An, giá lúa có xu hướng giảm và phần lớn thương lái hạn chế mua mới.

Ở Đồng Tháp, lượng lúa được nông dân chào bán không nhiều, song giao dịch vẫn chậm. Tại An Giang, phần lớn diện tích lúa cuối đồng đã được đặt cọc, khiến lượng hàng còn lại đưa ra thị trường không lớn.

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi trong ngày nhìn chung ổn định so với phiên trước.

Bảng giá lúa tươi hôm nay 15/10/2026

Chủng loại lúa Giá tham khảo (đồng/kg)
Lúa tươi DS1 6.500–6.600
Lúa tươi OM 18 6.200–6.300
Lúa tươi Đài Thơm 8 6.200–6.300
Lúa tươi OM 34 5.800–5.900
Lúa tươi OM 5451 6.000–6.100
Lúa tươi IR 5451 6.000–6.200

Nhìn chung, giá lúa tươi chưa ghi nhận động lực tăng rõ rệt. Trong bối cảnh giao dịch chậm, bà con cần theo dõi sát giá thu mua thực tế tại địa phương, đồng thời cân nhắc chất lượng lúa, chi phí thu hoạch và vận chuyển trước khi quyết định bán.

3. Giá phụ phẩm lúa gạo hôm nay tiếp tục tăng

Một trong những điểm đáng chú ý của thị trường ngày 15/10 là nhóm phụ phẩm tiếp tục tăng giá. Theo ghi nhận, giá tấm thơm tăng thêm 100 đồng/kg, trong khi giá cám tăng 50 đồng/kg so với phiên trước.

Bảng giá phụ phẩm hôm nay 15/10/2026

Mặt hàng phụ phẩm Giá tham khảo (đồng/kg) Biến động
Tấm thơm 9.050–9.300 Tăng 100 đồng/kg
Cám 7.900–8.200 Tăng 50 đồng/kg

Mức tăng của tấm thơm và cám góp phần cải thiện giá trị thu hồi từ quá trình xay xát lúa gạo. Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh thực tế còn phụ thuộc vào sản lượng chế biến, chất lượng phụ phẩm, chi phí vận hành và nhu cầu tiêu thụ của từng đơn vị.

Đối với các cơ sở xay xát, việc theo dõi đồng thời giá gạo nguyên liệu và giá phụ phẩm có ý nghĩa quan trọng trong tính toán chi phí, doanh thu và biên lợi nhuận.

4. Giá gạo bán lẻ hôm nay 15/10/2026

Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục có sự chênh lệch giữa các chủng loại. Những dòng gạo thơm, gạo đặc sản có mức giá cao hơn so với gạo trắng thông dụng và gạo thường.

Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay

Chủng loại gạo Giá tham khảo (đồng/kg)
Gạo thơm Jasmine 13.000–20.500
Gạo thơm Thái hạt dài 20.000–22.000
Gạo Nàng Hoa Khoảng 21.000
Gạo Đài Thơm 15.000–16.000
Gạo trắng thông dụng Khoảng 16.000
Gạo Hương Lài Khoảng 22.000
Gạo thường 12.000–15.000
Gạo Nàng Nhen Khoảng 28.000

Đối với mặt hàng nếp, thị trường chưa ghi nhận biến động đáng kể. Giá nếp 3 tháng khô dao động trong khoảng 9.600–9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và nếp IR 5625 tươi cùng ở mức 7.300–7.500 đồng/kg.

Giá bán lẻ có thể khác nhau tùy địa điểm, thương hiệu, tỷ lệ tấm, độ mới và chất lượng sản phẩm. Vì vậy, người tiêu dùng nên tham khảo giá tại các điểm bán cụ thể để có thông tin sát thực tế.

5. Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì ổn định

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ ổn định trong ngày 15/10/2026.

Theo số liệu của Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 420–424 USD/tấn. Gạo Jasmine dao động từ 515–519 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm duy trì ở khoảng 440–445 USD/tấn.

Bảng giá gạo xuất khẩu một số quốc gia

Quốc gia Chủng loại Giá tham khảo (USD/tấn)
Việt Nam Gạo trắng 5% tấm 420–424
Việt Nam Gạo Jasmine 515–519
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 440–445
Thái Lan Gạo trắng 5% tấm 455–459
Pakistan Gạo trắng 5% tấm 409–413
Ấn Độ Gạo trắng 5% tấm 382–386
Ấn Độ Gạo đồ 5% tấm 381–385

Mặt bằng giá cho thấy gạo Việt Nam đang duy trì mức chào bán tương đối ổn định, nhưng vẫn phải cạnh tranh với các nguồn cung lớn trên thị trường quốc tế. Giá xuất khẩu thực tế còn chịu tác động từ chất lượng gạo, chi phí vận chuyển, điều kiện giao hàng và nhu cầu nhập khẩu của từng thị trường.

Kết luận

Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026 ghi nhận giá phụ phẩm tiếp tục tăng, giá gạo nguyên liệu nhích lên ở một số chủng loại, trong khi giá lúa tươi nhìn chung ổn định tại An Giang nhưng giao dịch chậm ở nhiều địa phương. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì ổn định, còn kế hoạch tăng xuất khẩu của Myanmar cho thấy cạnh tranh nguồn cung tiếp tục là yếu tố quan trọng.

Trong bối cảnh thị trường chưa có xu hướng tăng đồng đều, việc cập nhật bảng giá lúa, giá gạo và giá phụ phẩm mỗi ngày sẽ giúp nông dân, thương lái và doanh nghiệp có thêm cơ sở để đưa ra quyết định phù hợp.

Bài viết liên quan

Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026: Thị trường trong nước và xuất khẩu ổn định
29-10-2026
Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026: Thị trường trong nước và xuất khẩu ổn định

Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long

Xem chi tiết
Kỹ thuật sản xuất lúa vụ Đông Xuân 2026–2027: Giúp cây khỏe, hạn chế sâu bệnh
26-10-2026
Kỹ thuật sản xuất lúa vụ Đông Xuân 2026–2027: Giúp cây khỏe, hạn chế sâu bệnh

Kỹ thuật sản xuất lúa vụ Đông Xuân 2026–2027: Giúp cây khỏe, hạn chế sâu bệnh

Xem chi tiết
Lịch thời vụ lúa Đông Xuân 2026–2027: Khung xuống giống và giải pháp né hạn mặn
22-10-2026
Lịch thời vụ lúa Đông Xuân 2026–2027: Khung xuống giống và giải pháp né hạn mặn

Lịch thời vụ lúa Đông Xuân 2026–2027 và giải pháp né hạn mặn

Xem chi tiết
Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026: Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá, thị trường trong nước ổn định
19-10-2026
Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026: Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá, thị trường trong nước ổn định

Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long

Xem chi tiết
Giá lúa gạo hôm nay 13/10/2026: Gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng giá
13-10-2026
Giá lúa gạo hôm nay 13/10/2026: Gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng giá

Giá lúa gạo hôm nay 13/10/2026: Gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng giá

Xem chi tiết
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn đang trống.
Hỗ trợ
kỹ thuật
Hotline Kinh doanh 0888083086
Hotline Kỹ thuật 0888333552
Zalo
Chat Zalo
Facebook
Kết nối Facebook
Mạng xã hội
Youtube
Kết nối Youtube
Tiktok
Kết nối Tiktok
Shop Online
Shopee
Shopee Mua hàng qua Shopee
Tiktok
Tiktok Mua hàng qua Tiktok
Về đầu trang