Giá lúa gạo hôm nay 8/10/2026: Gạo nguyên liệu giảm, phụ phẩm tăng giá
Giá lúa gạo hôm nay 8/10/2026: Gạo nguyên liệu giảm, phụ phẩm tăng giá
Giá lúa gạo hôm nay 8/10/2026: Gạo nguyên liệu giảm, phụ phẩm tăng giá
Giá lúa gạo hôm nay 8/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục có sự phân hóa. Trong khi giá lúa tươi nhìn chung ổn định, một số mặt hàng gạo nguyên liệu giảm nhẹ thì nhóm phụ phẩm như tấm thơm và cám lại đồng loạt tăng 100 đồng/kg. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang trong bối cảnh sức mua quốc tế còn thận trọng.
Giá lúa gạo hôm nay 8/10: Thị trường trong nước biến động nhẹ
Theo ghi nhận tại một số khu vực sản xuất và kinh doanh lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động giao dịch hôm nay không quá sôi động. Nguồn hàng về các kho lớn chưa nhiều, trong khi lượng mua bán tại một số địa phương còn hạn chế.
Tại An Giang, giá gạo các loại nhìn chung ít biến động. Ở khu vực Lấp Vò, Sa Đéc của Đồng Tháp, lượng gạo về không nhiều và mặt bằng giá cơ bản ổn định. Tại An Cư, giao dịch mua bán khá chậm, giá gạo không có nhiều thay đổi.
Diễn biến này cho thấy thị trường giá lúa gạo hôm nay vẫn đang trong trạng thái thận trọng, với sự khác biệt giữa từng chủng loại và từng khu vực.
Bảng giá gạo hôm nay 8/10/2026
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu tiếp tục điều chỉnh ở một số chủng loại.
| Loại gạo nguyên liệu | Giá hôm nay (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 8.700 – 8.750 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.700 – 8.750 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.550 – 9.650 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.150 – 9.450 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Gạo IR 50404 | 8.500 – 8.600 |
| Gạo Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
Theo dữ liệu cập nhật, giá gạo nguyên liệu CL 555 giảm 50 đồng/kg, trong khi gạo IR 504 cũng giảm 50 đồng/kg so với phiên trước. Các loại gạo nguyên liệu khác chủ yếu giữ mức giá ổn định.
Giá gạo bán lẻ hôm nay
Ở phân khúc bán lẻ, mặt bằng giá gạo tiếp tục duy trì tương đối ổn định. Một số loại gạo phổ biến trên thị trường có mức giá như sau:
| Loại gạo | Giá bán lẻ (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo thơm Jasmine | 13.000 – 20.500 |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | Khoảng 21.000 |
| Gạo Đài thơm | 15.000 – 16.000 |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 |
| Gạo Hương Lài | Khoảng 22.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 15.000 |
| Gạo Nàng Nhen | Khoảng 28.000 |
Nhìn chung, giá gạo bán lẻ hôm nay chưa ghi nhận biến động đáng kể so với những ngày trước.
Giá nếp hôm nay 8/10/2026
Phân khúc gạo nếp cũng không có nhiều thay đổi. Giá một số loại nếp được ghi nhận ở mức:
-
Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg.
-
Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg.
-
Nếp IR 5625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg.
Mặt bằng giá nếp tiếp tục ổn định, chưa xuất hiện biến động lớn về cung cầu trong ngày.
Giá phụ phẩm hôm nay tăng 100 đồng/kg
Trái với diễn biến giảm nhẹ của một số loại gạo nguyên liệu, giá phụ phẩm hôm nay lại tăng khá rõ.
Cụ thể, giá tấm thơm tăng 100 đồng/kg, lên mức 9.000 – 9.100 đồng/kg. Giá cám cũng tăng 100 đồng/kg, hiện dao động khoảng 7.600 – 7.800 đồng/kg.
| Phụ phẩm | Giá hôm nay (đồng/kg) |
|---|---|
| Tấm thơm | 9.000 – 9.100 |
| Cám | 7.600 – 7.800 |
Việc giá phụ phẩm tăng trong khi một số loại gạo nguyên liệu giảm cho thấy thị trường đang có sự phân hóa khá rõ giữa các nhóm sản phẩm.
Bảng giá lúa hôm nay 8/10/2026
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa hôm nay nhìn chung duy trì ổn định so với phiên giao dịch trước.
| Loại lúa | Giá lúa tươi (đồng/kg) |
|---|---|
| Lúa OM 18 | 6.200 – 6.300 |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.200 – 6.300 |
| Lúa OM 34 | 5.800 – 5.900 |
| Lúa IR 50404 | 5.900 – 6.000 |
| Lúa OM 5451 | 6.000 – 6.100 |
Trong đó, OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm có mức giá cao hơn so với một số giống lúa phổ biến khác. Giá OM 5451 duy trì quanh 6.000 – 6.100 đồng/kg, trong khi OM 34 có giá thấp hơn, khoảng 5.800 – 5.900 đồng/kg.

Giá lúa tại các địa phương
Nguồn lúa về tại nhiều địa phương trong ngày 8/10 chưa nhiều. Tại Cần Thơ, nguồn hàng xuất hiện rải rác và hoạt động giao dịch không quá sôi động.
Ở Đồng Tháp, Cà Mau, An Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long và Tây Ninh, lượng hỏi mua từ bạn hàng chưa cao, khiến thị trường nhìn chung biến động nhẹ.
Đối với người trồng lúa, diễn biến này cho thấy giá thu mua vẫn đang được duy trì tương đối ổn định, tuy nhiên sức mua và lượng giao dịch sẽ tiếp tục là yếu tố cần theo dõi trong những phiên tiếp theo.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hôm nay tiếp tục đi ngang.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo trắng 5% tấm của Việt Nam hiện được chào ở mức 420 – 424 USD/tấn.
Một số phân khúc khác:
-
Gạo Jasmine: 515 – 519 USD/tấn.
-
Gạo thơm 5% tấm: 440 – 445 USD/tấn.
Như vậy, giá xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chưa có sự điều chỉnh đáng kể so với phiên trước.
Xuất khẩu gạo Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh
Thị trường gạo quốc tế đang bước vào giai đoạn cạnh tranh đáng chú ý khi nguồn cung từ các nước xuất khẩu lớn khá dồi dào, trong khi nhu cầu mua của một số thị trường nhập khẩu vẫn thận trọng.
Theo số liệu được công bố, Việt Nam xuất khẩu khoảng 433.778 tấn gạo trong tháng 9, đạt kim ngạch khoảng 223,3 triệu USD. So với tháng trước, lượng xuất khẩu giảm 19,5% và giá trị giảm 20,2%.
Tính chung 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,36 triệu tấn gạo, thu về gần 3,06 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 6,7% và giá trị giảm 12,3%.
Trong khi đó, giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan đang ở mức khoảng 455 – 459 USD/tấn, cao hơn mức giá của Việt Nam. Gạo Pakistan được chào khoảng 409 – 413 USD/tấn, còn gạo Ấn Độ khoảng 382 – 386 USD/tấn.
Chênh lệch giá giữa các nguồn cung tiếp tục tạo áp lực cạnh tranh đối với gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Thị trường Philippines tiếp tục được quan tâm
Philippines vẫn là một trong những thị trường có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Theo thông tin được cập nhật, lượng tồn kho gạo của Philippines vào ngày 1/9 ở mức khoảng 1,91 triệu tấn, giảm 8% so với cùng kỳ và giảm 12,4% so với tháng trước.
Giá lúa tại Philippines hiện dao động khoảng 16,50 – 20 peso/kg, cao hơn đáng kể so với mức từng ghi nhận trong năm trước.
Bên cạnh đó, diễn biến thời tiết cũng là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường gạo khu vực. Dự báo El Niño có khả năng mạnh lên đến tháng 12 và kéo dài sang nửa đầu năm 2027, qua đó có thể tác động đến sản xuất, nguồn cung và nhu cầu nhập khẩu gạo trong thời gian tới.
Nhận định giá lúa gạo trong thời gian tới
Từ diễn biến giá lúa gạo hôm nay 8/10/2026, thị trường trong nước đang có sự phân hóa giữa các nhóm hàng.
Giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định. Trong khi đó, một số loại gạo nguyên liệu giảm nhẹ và nhóm phụ phẩm lại tăng giá.
Đối với nông dân, giá lúa vẫn là yếu tố được quan tâm hàng đầu khi bước vào các đợt thu hoạch. Việc theo dõi sát giá từng giống lúa, nhu cầu thu mua của doanh nghiệp và tình hình nguồn cung sẽ giúp người sản xuất có thêm cơ sở khi quyết định thời điểm bán.
Ở chiều xuất khẩu, giá gạo Việt Nam đang chịu tác động từ sức mua quốc tế và sự cạnh tranh về giá của Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ. Do đó, thị trường trong những ngày tới có thể tiếp tục duy trì trạng thái thận trọng, chờ tín hiệu mới từ nhu cầu nhập khẩu.
Kết luận
Giá lúa gạo hôm nay 8/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung không biến động mạnh. Giá lúa tươi duy trì ổn định, trong khi một số loại gạo nguyên liệu như CL 555 và IR 504 giảm nhẹ 50 đồng/kg.
Đáng chú ý, giá phụ phẩm tăng 100 đồng/kg, với tấm thơm lên 9.000 – 9.100 đồng/kg và cám lên 7.600 – 7.800 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang, trong khi cạnh tranh quốc tế ngày càng rõ nét. Thời gian tới, diễn biến sức mua từ các thị trường lớn, nguồn cung trong nước và tình hình thời tiết sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng tác động đến giá lúa và giá gạo.
Thông tin giá trong bài mang tính tham khảo, được tổng hợp từ dữ liệu thị trường ngày 8/10/2026 và có thể thay đổi tùy địa phương, chất lượng hàng hóa, thời điểm giao dịch và điều kiện mua bán thực tế.