Giá lúa gạo hôm nay 28/7/2026: Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động, giao dịch chậm
Giá lúa gạo hôm nay 28/7/2026: Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động, giao dịch chậm
Giá lúa gạo hôm nay 28/7/2026: Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động, giao dịch chậm
Giá lúa gạo hôm nay 28/7/2026 ít biến động
Thị trường giá lúa gạo hôm nay 28/7/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Phần lớn các mặt hàng lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu không ghi nhận biến động đáng kể so với phiên giao dịch trước. Tuy nhiên, hoạt động thu mua tại nhiều địa phương vẫn diễn ra khá chậm khi cả thương lái và doanh nghiệp giữ tâm lý thận trọng.
Theo ghi nhận, nguồn cung lúa vụ mới tương đối ổn định nhưng sức mua chưa thực sự sôi động. Điều này khiến mặt bằng giá tiếp tục duy trì ở mức hiện tại thay vì xuất hiện những đợt tăng hoặc giảm mạnh.
Giao dịch lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra chậm
Tại nhiều tỉnh trọng điểm sản xuất lúa như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, thị trường giao dịch khá trầm lắng.
Một số địa phương ghi nhận:
- An Giang: lượng giao dịch thấp, giá lúa giữ ổn định.
- Đồng Tháp và Cần Thơ: hoạt động mua bán diễn ra chậm, giá ít thay đổi.
- Tây Ninh: nhiều thương lái vẫn chờ giá điều chỉnh trước khi tăng cường thu mua.
- Cà Mau và Vĩnh Long: sức mua đầu tuần còn yếu, thị trường chưa có tín hiệu khởi sắc.
Diễn biến này phản ánh tâm lý chờ đợi của thị trường trong bối cảnh nguồn cung vẫn khá dồi dào.
Bảng giá lúa hôm nay 28/7/2026
Một số giống lúa phổ biến tại Đồng bằng sông Cửu Long đang được thu mua với mức giá tham khảo như sau:
| Chủng loại | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| IR 50404 (tươi) | khoảng 6.200 |
| Đài Thơm 8 (tươi) | 6.850 – 7.000 |
| OM 18 (tươi) | 6.800 – 7.000 |
| OM 5451 (tươi) | 6.200 – 6.400 |
| OM 34 (tươi) | 6.100 – 6.300 |
| Nếp IR 4625 (tươi) | 7.300 – 7.500 |
| Nếp khô 3 tháng | 9.600 – 9.700 |
Các mức giá trên nhìn chung không thay đổi nhiều so với những phiên gần đây.
Giá gạo nguyên liệu hôm nay
Đối với mặt hàng gạo nguyên liệu, thị trường vẫn duy trì sự ổn định.
Một số mức giá tham khảo:
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 9.500 – 9.600 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.700 – 9.800 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.300 – 9.400 |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 – 7.600 |
Bên cạnh đó, giá phụ phẩm như cám và tấm cũng duy trì ổn định, không ghi nhận biến động lớn.
Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đi ngang
Không chỉ thị trường trong nước, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam cũng duy trì ổn định.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA):
- Gạo Jasmine: 546 – 550 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 500 – 510 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 353 – 357 USD/tấn
Trong khi đó, giá gạo 5% tấm của Thái Lan dao động quanh 445 – 449 USD/tấn, còn Ấn Độ ở mức 361 – 365 USD/tấn, cho thấy sự cạnh tranh vẫn khá lớn trên thị trường xuất khẩu gạo thế giới.

Nguyên nhân thị trường chưa có nhiều biến động
Theo đánh giá của giới kinh doanh, giá lúa gạo trong nước đang chịu tác động từ nhiều yếu tố:
- Nguồn cung lúa vụ mới tương đối ổn định.
- Doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng trong việc ký hợp đồng mới.
- Thương lái chờ diễn biến giá trước khi tăng lượng thu mua.
- Thị trường xuất khẩu chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để tạo biến động giá lớn.
Mặc dù vậy, việc giá lúa duy trì ổn định vẫn tạo điều kiện để nông dân chủ động hơn trong kế hoạch thu hoạch và tiêu thụ sản phẩm.
Dự báo giá lúa gạo trong thời gian tới
Các chuyên gia nhận định, nếu nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường truyền thống tăng trở lại và hoạt động xuất khẩu được cải thiện, giá lúa gạo trong nước có thể xuất hiện những tín hiệu tích cực hơn trong thời gian tới.
Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng vẫn duy trì xu hướng ổn định, với biên độ dao động không lớn do nguồn cung và nhu cầu chưa có thay đổi đáng kể.
Kết luận
Giá lúa gạo hôm nay 28/7/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giao dịch mua bán diễn ra chậm, trong khi giá lúa, gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu hầu như không có nhiều biến động. Đây là tín hiệu giúp thị trường giữ được sự cân bằng, đồng thời tạo điều kiện để nông dân và doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, thu mua và xuất khẩu trong thời gian tới.