Giá lúa gạo hôm nay 13/4/2026: Thị trường “đứng giá”, Philippines cảnh báo nguy cơ thiếu hụt nguồn cung
Giá lúa gạo hôm nay 13/4/2026: Thị trường “đứng giá”, Philippines cảnh báo nguy cơ thiếu hụt nguồn cung
Giá lúa gạo hôm nay 13/4/2026: Thị trường “đứng giá”, Philippines cảnh báo nguy cơ thiếu hụt nguồn cung
Giá lúa gạo hôm nay 13/4/2026 mới nhất
Giá lúa gạo hôm nay (13/4/2026) tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục xu hướng đi ngang, thị trường duy trì trạng thái ổn định trong bối cảnh giao dịch chưa có nhiều biến động đáng kể. ()
Theo ghi nhận, lượng hàng về tại nhiều địa phương như Đồng Tháp, An Giang khá ít, giao dịch diễn ra chậm, chủ yếu giữ mức giá như phiên trước. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường đang trong giai đoạn “nghỉ nhịp” sau những biến động nhẹ những ngày trước đó.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu các loại phổ biến như sau:
- Gạo CL 555: 8.100 – 8.200 đồng/kg
- Gạo OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
- Gạo OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
- Gạo Đài Thơm 8: 9.150 – 9.450 đồng/kg
- Gạo IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
- Gạo IR 50404: 8.500 – 8.600 đồng/kg
- Gạo OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg ()
Nhìn chung, mặt bằng giá gạo nguyên liệu không có biến động đáng kể, phản ánh cung – cầu đang tương đối cân bằng.
Giá gạo bán lẻ tại chợ
Tại các chợ dân sinh, giá gạo bán lẻ hôm nay duy trì ổn định:
- Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Nhen: cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg ()
Phân khúc gạo thơm, gạo chất lượng cao vẫn giữ giá tốt, trong khi gạo thường duy trì mức ổn định do nhu cầu tiêu dùng không biến động mạnh.
Giá lúa hôm nay tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá lúa tươi tại ruộng hôm nay ghi nhận dao động nhẹ, nhưng nhìn chung vẫn ổn định:
- Lúa IR 50404: 5.400 – 5.600 đồng/kg
- Lúa OM 5451: 5.500 – 5.600 đồng/kg
- Lúa OM 18, Đài Thơm 8: 5.800 – 6.100 đồng/kg
- Lúa OM 4218: 6.200 – 6.400 đồng/kg
- Lúa OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg ()
Nguồn cung lúa tại nhiều địa phương hiện khá hạn chế, trong khi nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh, khiến thị trường duy trì trạng thái cân bằng.
Giá nếp và phụ phẩm đi ngang
- Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
- Nếp tươi IR 4625: 7.300 – 7.500 đồng/kg
- Tấm IR 504: 7.600 – 7.750 đồng/kg
- Cám: 6.850 – 7.000 đồng/kg ()
Các mặt hàng phụ phẩm và nếp tiếp tục không có biến động, cho thấy thị trường phụ trợ cũng đang ổn định theo xu hướng chung.

Philippines cảnh báo cú sốc nguồn cung gạo
Trong khi thị trường trong nước khá “yên sóng”, thị trường quốc tế lại xuất hiện yếu tố rủi ro lớn từ Philippines – một trong những quốc gia nhập khẩu gạo hàng đầu của Việt Nam.
Theo Bộ Nông nghiệp Philippines, sản lượng lúa gạo nước này có thể giảm từ 20% đến 50% nếu không có biện pháp hỗ trợ kịp thời. ()
- Kịch bản thấp: giảm khoảng 2 triệu tấn
- Kịch bản xấu: thiếu hụt tới một nửa sản lượng trong cao điểm tháng 8–9
Nguyên nhân chủ yếu đến từ:
- Chi phí đầu vào tăng mạnh (phân bón, nhiên liệu)
- Tác động từ bất ổn toàn cầu
- Hỗ trợ tài chính chưa đủ mạnh
Điều này làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung và có thể khiến nhu cầu nhập khẩu gạo tăng mạnh trong thời gian tới.
Dự báo thị trường lúa gạo thời gian tới
Các chuyên gia nhận định:
- Ngắn hạn: giá lúa gạo trong nước tiếp tục ổn định do nguồn cung chưa biến động lớn
- Trung hạn: có thể chịu áp lực tăng nếu nhu cầu nhập khẩu từ Philippines và các nước châu Á tăng
- Dài hạn: chi phí logistics và vật tư nông nghiệp sẽ là yếu tố quyết định xu hướng giá ()
Kết luận
Giá lúa gạo hôm nay 13/4/2026 duy trì trạng thái ổn định trên toàn thị trường. Tuy nhiên, cảnh báo thiếu hụt nguồn cung từ Philippines có thể trở thành yếu tố “kích hoạt” xu hướng tăng giá trong thời gian tới.
Do đó, doanh nghiệp và nông dân cần theo dõi sát diễn biến thị trường quốc tế để có chiến lược sản xuất và kinh doanh phù hợp.