Giá lúa gạo hôm nay 24/3/2026: Giao dịch trầm lắng, thị trường đi ngang giữa cao điểm thu hoạch
Giá lúa gạo hôm nay 24/3/2026: Giao dịch trầm lắng, thị trường đi ngang giữa cao điểm thu hoạch
Giá lúa gạo hôm nay 24/3/2026: Giao dịch trầm lắng, thị trường đi ngang giữa cao điểm thu hoạch
Giá lúa gạo hôm nay 24/3/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, giao dịch mua bán chậm và tâm lý thị trường khá thận trọng. Trong bối cảnh vụ Đông Xuân bước vào cao điểm thu hoạch, nguồn cung dồi dào nhưng nhu cầu thu mua chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt khiến thị trường lúa gạo rơi vào trạng thái “trầm lắng”.
Bài viết dưới đây sẽ cập nhật chi tiết bảng giá lúa gạo hôm nay, phân tích nguyên nhân, xu hướng thị trường và dự báo trong thời gian tới.
1. Tổng quan thị trường giá lúa gạo hôm nay 24/3/2026
1.1 Thị trường trong nước: Đi ngang, giao dịch yếu
Theo ghi nhận mới nhất, giá lúa gạo hôm nay không có nhiều biến động so với ngày trước đó. Hầu hết các loại lúa tươi giữ giá hoặc chỉ biến động nhẹ, trong khi hoạt động thu mua diễn ra chậm tại nhiều địa phương như Đồng Tháp, An Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long.
- Thương lái hạn chế thu mua, chờ tín hiệu thị trường
- Nông dân chào bán nhiều nhưng giữ giá cao
- Doanh nghiệp xuất khẩu mua cầm chừng
Điều này khiến thị trường rơi vào trạng thái “giằng co” giữa cung và cầu.
1.2 Thị trường quốc tế: Tăng sản lượng, giảm giá trị
Trên thị trường xuất khẩu, Việt Nam ghi nhận:
- Sản lượng xuất khẩu tăng
- Giá trị kim ngạch giảm
Nguyên nhân chủ yếu là do nguồn cung toàn cầu được phục hồi mạnh từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan.
2. Bảng giá lúa hôm nay 24/3/2026 mới nhất
Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại lúa tươi phổ biến tại Đồng bằng sông Cửu Long:
| Giống lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 18 | 5.600 – 5.900 |
| Đài Thơm 8 | 5.600 – 5.900 |
| OM 380 | 5.000 – 5.300 |
| OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| IR 50404 | 5.000 – 5.300 |
| OM 34 | 5.100 – 5.300 |
| OM 5451 | 5.400 – 5.700 |
| Nàng Hoa 9 | 5.700 – 6.000 |
| Jasmine | 6.200 – 6.500 |
| Lúa Nhật | 6.300 – 6.600 |
| ST24 – ST25 | 6.400 – 6.700 |
Nhận xét:
- Lúa chất lượng cao (ST24, ST25, Nhật, Jasmine) giữ giá tốt
- Lúa phổ thông (IR 50404, OM 380) giá thấp hơn
- Biến động giá không đáng kể
3. Giá gạo hôm nay 24/3/2026
3.1 Giá gạo nguyên liệu
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 5451 | 8.300 – 8.400 |
| IR 504 | 8.000 – 8.100 |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
| CL 555 | 7.800 – 7.900 |
3.2 Giá gạo bán lẻ
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Gạo Thơm Đài Loan | 20.000 |
| Gạo Sóc thường | 16.000 – 17.000 |
Đánh giá:
- Gạo nguyên liệu ổn định
- Gạo thơm, gạo cao cấp giữ giá cao
- Thị trường bán lẻ ít biến động
4. Giá phụ phẩm lúa gạo
Các sản phẩm phụ từ lúa gạo như tấm, cám cũng ghi nhận:
- Tấm IR 504: 7.500 – 7.650 đồng/kg
- Cám khô: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Nhận định:
Giá phụ phẩm duy trì ổn định, tuy nhiên nhu cầu tiêu thụ chưa mạnh.

5. Diễn biến thị trường tại các địa phương
5.1 Đồng Tháp
- Giao dịch chậm hơn so với cuối tuần
- Giá ít biến động
5.2 An Giang
- Thương lái mua mới hạn chế
- Giá lúa chững lại
5.3 Cần Thơ
- Nông dân chào bán nhiều
- Giá neo cao nhưng giao dịch ít
5.4 Vĩnh Long, Cà Mau, Tây Ninh
- Thị trường giao dịch yếu
- Lượng mua bán thấp
6. Nguyên nhân khiến giá lúa gạo trầm lắng
6.1 Nguồn cung tăng mạnh
Vụ Đông Xuân bước vào giai đoạn thu hoạch rộ khiến:
- Lượng lúa gạo ra thị trường lớn
- Áp lực bán tăng
6.2 Nhu cầu thu mua yếu
- Doanh nghiệp hạn chế mua
- Xuất khẩu chưa phục hồi mạnh
6.3 Chi phí sản xuất tăng
Các yếu tố đầu vào như:
- Phân bón
- Xăng dầu
- Nhân công
đều tăng khiến chi phí sản xuất cao.
6.4 Áp lực từ thị trường quốc tế
- Nguồn cung toàn cầu tăng
- Giá gạo thế giới giảm nhiệt
7. Tác động đến nông dân
Thị trường trầm lắng ảnh hưởng trực tiếp đến người trồng lúa:
- Lợi nhuận giảm
- Khó tiêu thụ sản phẩm
- Áp lực chi phí tăng cao
Nhiều nông dân phải:
- Giảm diện tích canh tác
- Tính toán lại hiệu quả sản xuất
8. Xu hướng thị trường lúa gạo hiện nay
8.1 Giai đoạn điều chỉnh sau tăng nóng
Sau thời gian giá gạo tăng mạnh (2024–2025), thị trường đang:
- Điều chỉnh
- Ổn định lại mặt bằng giá
8.2 Chuyển từ “khát hàng” sang “thận trọng”
- Người mua chờ giá giảm
- Doanh nghiệp giảm tốc độ thu mua
9. Giá gạo xuất khẩu Việt Nam
Hiện giá gạo xuất khẩu:
- Gạo 5% tấm: khoảng 397 USD/tấn
- Gạo 25% tấm: khoảng 369 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: khoảng 313 USD/tấn
Nhận định:
- Giá giữ ổn định
- Áp lực cạnh tranh cao
10. So sánh với thị trường thế giới
Một số quốc gia xuất khẩu lớn:
- Thái Lan
- Ấn Độ
- Pakistan
đang có nguồn cung dồi dào và giá cạnh tranh, gây áp lực lên gạo Việt Nam.
11. Dự báo giá lúa gạo thời gian tới
11.1 Ngắn hạn
- Giá có thể đi ngang
- Khó tăng mạnh
- Có thể giảm nhẹ
11.2 Trung hạn
- Phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu
- Chính sách nhập khẩu từ các nước
11.3 Dài hạn
- Có thể tăng nếu nguồn cung toàn cầu giảm
- Ảnh hưởng bởi yếu tố địa chính trị
12. Giải pháp cho ngành lúa gạo
12.1 Nâng cao chất lượng sản phẩm
- Tập trung gạo chất lượng cao
- Phát triển thương hiệu
12.2 Liên kết chuỗi giá trị
- Nông dân – doanh nghiệp – xuất khẩu
12.3 Ứng dụng công nghệ
- Giảm chi phí
- Tăng năng suất
13. Kết luận
Giá lúa gạo hôm nay 24/3/2026 cho thấy thị trường đang trong giai đoạn ổn định nhưng trầm lắng. Nguồn cung lớn trong khi nhu cầu chưa phục hồi khiến giao dịch chậm và giá đi ngang.
Tuy nhiên, đây là diễn biến bình thường của thị trường sau giai đoạn tăng nóng. Trong thời gian tới, xu hướng giá sẽ phụ thuộc lớn vào:
- Nhu cầu xuất khẩu
- Chính sách quốc tế
- Biến động cung cầu