Giá lúa gạo hôm nay 9/3/2026: Thị trường đi ngang, bảng giá lúa và gạo mới nhất tại miền Tây
Giá lúa gạo hôm nay 9/3/2026: Thị trường đi ngang, bảng giá lúa và gạo mới nhất tại miền Tây
Giá lúa gạo hôm nay 9/3/2026: Thị trường đi ngang, bảng giá lúa và gạo mới nhất tại miền Tây
Giá lúa gạo hôm nay 9/3/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Nhiều loại lúa tươi và gạo nguyên liệu không có biến động đáng kể so với những ngày trước đó. Hoạt động giao dịch giữa thương lái và nông dân diễn ra chậm, thị trường nhìn chung đi ngang và chưa xuất hiện động lực tăng giá mới.
Theo ghi nhận thị trường, nguồn cung lúa từ vụ Đông Xuân đang ra đều, trong khi nhu cầu thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn ở mức thận trọng. Điều này khiến mặt bằng giá lúa và gạo duy trì ổn định trong nhiều ngày liên tiếp.
Dưới đây là bảng giá lúa và gạo mới nhất hôm nay được tổng hợp từ nhiều địa phương tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Bảng giá lúa hôm nay 9/3/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long
Hiện nay, giá lúa tươi tại nhiều tỉnh như An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang hay Long An duy trì ổn định, dao động tùy theo giống lúa và chất lượng.
| Loại lúa | Giá thu mua (đồng/kg) |
|---|---|
| Lúa IR 50404 | 5.500 – 5.600 |
| Lúa OM 5451 | 5.700 – 5.900 |
| Lúa OM 18 | 6.000 – 6.100 |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.100 – 6.200 |
| Lúa OM 380 | 5.000 – 5.200 |
| Lúa Nhật | 7.800 – 8.000 |
| Lúa Nàng Hoa 9 | khoảng 9.200 |
Trong đó, các giống lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 hay OM 18 đang được nhiều doanh nghiệp thu mua phục vụ xuất khẩu nên giữ giá tốt hơn so với các giống lúa phổ thông.
Nhận định thị trường lúa
Hiện nay, giá lúa vẫn duy trì ở mức ổn định do các yếu tố chính sau:
-
Nguồn cung lúa từ vụ Đông Xuân khá dồi dào
-
Doanh nghiệp xuất khẩu mua hàng cầm chừng
-
Giao dịch tại nhiều địa phương diễn ra chậm
Chính vì vậy, thị trường chưa có nhiều biến động mạnh.
Bảng giá gạo hôm nay 9/3/2026
Bên cạnh lúa tươi, giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cũng giữ ổn định.
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.150 – 8.200 |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 9.500 – 9.700 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 8.500 – 8.600 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 9.300 – 9.500 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.850 – 8.000 |
| Gạo thành phẩm OM 380 | 8.800 – 9.000 |
Nhìn chung, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu không có biến động lớn. Thị trường chủ yếu giao dịch nhỏ lẻ và các kho vẫn thu mua cầm chừng.
Giá gạo bán lẻ tại thị trường trong nước
Tại các chợ và siêu thị, giá gạo tiêu dùng cũng duy trì ổn định.
| Loại gạo bán lẻ | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo thường | 15.000 – 16.000 |
| Gạo trắng thông dụng | khoảng 17.000 |
| Gạo Jasmine | 18.000 – 20.000 |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Hương Lài | khoảng 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | khoảng 22.000 |
| Gạo Nhật | khoảng 22.000 |
| Gạo Nàng Nhen | khoảng 28.000 |
Các loại gạo thơm, gạo đặc sản vẫn giữ mức giá cao hơn do chất lượng và nhu cầu tiêu dùng tốt trên thị trường nội địa.

Thị trường giao dịch lúa gạo tại miền Tây
Theo ghi nhận tại nhiều địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, hoạt động giao dịch lúa gạo hiện diễn ra khá chậm.
Một số đặc điểm đáng chú ý của thị trường hiện nay gồm:
1. Lượng lúa về nhiều
Vụ Đông Xuân là vụ lúa lớn nhất trong năm. Nhiều địa phương đang vào cao điểm thu hoạch nên lượng lúa ra thị trường khá dồi dào.
2. Thương lái mua cầm chừng
Các thương lái vẫn thu mua nhưng khối lượng không lớn do doanh nghiệp xuất khẩu chưa ký được nhiều hợp đồng mới.
3. Giá ít biến động
Do cung cầu tương đối cân bằng nên giá lúa gạo trong nước không tăng hoặc giảm mạnh.
Thị trường gạo xuất khẩu của Việt Nam
Trong hai tháng đầu năm 2026, hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý.
-
Sản lượng xuất khẩu tăng khoảng 5% so với cùng kỳ năm trước
-
Tuy nhiên giá xuất khẩu bình quân lại giảm so với năm 2025.
Nguyên nhân chủ yếu là do:
-
Cạnh tranh mạnh từ các nước xuất khẩu gạo lớn
-
Nguồn cung gạo trên thế giới khá dồi dào
-
Nhu cầu nhập khẩu của một số thị trường chưa tăng mạnh
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá lúa gạo
Giá lúa gạo tại Việt Nam chịu tác động từ nhiều yếu tố trong và ngoài nước.
1. Mùa vụ và nguồn cung
Trong các giai đoạn thu hoạch lớn, nguồn cung tăng khiến giá lúa có xu hướng giảm hoặc đi ngang.
2. Nhu cầu xuất khẩu
Các thị trường nhập khẩu lớn của gạo Việt Nam gồm:
-
Philippines
-
Indonesia
-
Trung Quốc
-
châu Phi
Khi nhu cầu nhập khẩu tăng, giá lúa trong nước cũng thường tăng theo.
3. Chi phí logistics
Chi phí vận chuyển quốc tế và giá nhiên liệu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá gạo xuất khẩu.
Vai trò của Đồng bằng sông Cửu Long trong ngành lúa gạo
Đồng bằng sông Cửu Long được xem là vựa lúa lớn nhất Việt Nam.
Khu vực này:
-
chiếm hơn 50% sản lượng lúa cả nước
-
đóng góp khoảng 90% lượng gạo xuất khẩu
Những tỉnh sản xuất lúa lớn gồm:
-
An Giang
-
Đồng Tháp
-
Kiên Giang
-
Long An
-
Sóc Trăng
-
Cần Thơ
Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Dự báo giá lúa gạo thời gian tới
Các chuyên gia cho rằng trong ngắn hạn, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long có thể tiếp tục duy trì ổn định.
Một số kịch bản có thể xảy ra:
1. Giá tiếp tục đi ngang
Nếu nguồn cung vẫn dồi dào và nhu cầu xuất khẩu chưa tăng mạnh.
2. Giá tăng nhẹ trong quý II
Khi các doanh nghiệp ký thêm hợp đồng xuất khẩu.
3. Biến động theo thị trường thế giới
Nếu giá gạo quốc tế thay đổi mạnh.
Kết luận
Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay 9/3/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ổn định. Các loại lúa và gạo nguyên liệu không có biến động đáng kể so với những ngày trước đó.
Trong bối cảnh nguồn cung vụ Đông Xuân vẫn khá dồi dào và nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh, thị trường lúa gạo trong nước nhiều khả năng sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp trong thời gian tới.