Giá gạo ngày 5/3 tại Đồng bằng sông Cửu Long ổn định, lúa tươi giảm nhẹ – Phân tích thị trường lúa gạo 2026
Giá gạo ngày 5/3 tại Đồng bằng sông Cửu Long ổn định, lúa tươi giảm nhẹ – Phân tích thị trường lúa gạo 2026
Giá gạo ngày 5/3 tại Đồng bằng sông Cửu Long ổn định, lúa tươi giảm nhẹ – Phân tích thị trường lúa gạo 2026
Mô tả ngắn
Cập nhật giá lúa gạo ngày 5/3 tại Đồng bằng sông Cửu Long: thị trường gạo ổn định trong khi giá lúa tươi giảm nhẹ ở nhiều địa phương. Phân tích chi tiết giá lúa, giá gạo xuất khẩu và xu hướng thị trường lúa gạo Việt Nam năm 2026.
Giá gạo hôm nay 5/3: Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long ổn định
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 5/3 ghi nhận diễn biến tương đối ổn định. Giá gạo nội địa và giá gạo xuất khẩu hầu như không có nhiều biến động so với những ngày trước đó. Tuy nhiên, một số loại lúa tươi lại ghi nhận xu hướng giảm nhẹ do nguồn cung tăng trong giai đoạn thu hoạch.
Theo cập nhật từ các địa phương trọng điểm sản xuất lúa như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ và Kiên Giang, hoạt động giao dịch lúa gạo vẫn diễn ra khá ổn định, thương lái thu mua đều nhưng không quá sôi động. Điều này phản ánh xu hướng thị trường lúa gạo đang bước vào giai đoạn cân bằng cung – cầu sau những biến động đầu năm.
Nhiều chuyên gia nhận định rằng thị trường gạo trong nước hiện vẫn giữ được sự ổn định nhờ nhu cầu xuất khẩu duy trì ở mức khá tốt, đồng thời nguồn cung lúa từ vụ Đông Xuân đang được đưa ra thị trường đều đặn.
Theo ghi nhận, giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 5/3 nhìn chung ít biến động so với hôm qua, trong khi giá lúa tươi tại một số nơi có xu hướng giảm nhẹ.
Cập nhật chi tiết giá lúa tươi ngày 5/3
Giá lúa OM 18 và Đài Thơm 8
Các giống lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục duy trì mức giá tương đối ổn định. Đây là hai giống lúa được nhiều doanh nghiệp và thương lái ưu tiên thu mua vì phù hợp với nhu cầu chế biến gạo xuất khẩu.
Cụ thể:
-
Lúa OM 18 (tươi): khoảng 6.500 – 6.700 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): khoảng 6.500 – 6.700 đồng/kg
Mức giá này được xem là khá ổn định trong bối cảnh nguồn cung lúa vụ Đông Xuân đang tăng mạnh. Các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn giữ mức thu mua ổn định để đảm bảo nguồn nguyên liệu phục vụ đơn hàng.
Theo các thương lái tại An Giang và Đồng Tháp, nhu cầu thu mua OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn khá tốt vì đây là nhóm lúa cho ra các loại gạo thơm và chất lượng cao, được nhiều thị trường quốc tế ưa chuộng.
Giá lúa IR 50404
Lúa IR 50404 tiếp tục nằm trong nhóm lúa có giá thấp hơn so với các giống lúa chất lượng cao.
Mức giá hiện nay:
-
Lúa IR 50404 (tươi): khoảng 5.400 – 5.500 đồng/kg
Đây là giống lúa phổ biến, được trồng rộng rãi tại Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, do chất lượng gạo ở mức trung bình nên giá thu mua thường thấp hơn các giống lúa thơm.
Theo cập nhật từ ngành nông nghiệp, giá lúa IR 50404 thời gian gần đây ít biến động, chủ yếu dao động trong biên độ nhỏ theo từng khu vực.
Giá lúa OM 5451 và các giống khác
Ngoài các giống lúa phổ biến kể trên, nhiều giống lúa khác cũng đang được thu mua với mức giá ổn định:
-
Lúa OM 5451: 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.200 – 6.400 đồng/kg
-
Lúa OM 34: 5.200 – 5.400 đồng/kg
Các mức giá này phản ánh tình hình thị trường khá ổn định trong những ngày đầu tháng 3, khi lượng lúa thu hoạch bắt đầu tăng lên.
Giá gạo nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long
Không chỉ giá lúa, giá gạo nguyên liệu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cũng được duy trì ở mức khá ổn định.
Một số loại gạo nguyên liệu phổ biến:
-
Gạo nguyên liệu OM 18: khoảng 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: khoảng 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: khoảng 8.800 – 8.900 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: khoảng 7.600 – 7.770 đồng/kg
Sự ổn định của giá gạo nguyên liệu cho thấy các doanh nghiệp chế biến vẫn duy trì hoạt động thu mua ở mức đều, không có hiện tượng tăng nóng hay giảm mạnh.
Ngoài ra, nguồn cung gạo nguyên liệu trên thị trường vẫn khá dồi dào do vụ Đông Xuân đang bước vào cao điểm thu hoạch.
Giá gạo thành phẩm trên thị trường nội địa
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo thành phẩm tiếp tục duy trì ở mức ổn định.
Một số loại gạo phổ biến hiện có mức giá như sau:
-
Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 12.000 – 17.000 đồng/kg
Các loại gạo thơm và gạo đặc sản vẫn duy trì mức giá cao hơn đáng kể so với gạo trắng phổ thông.
Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đầu tháng 3
Trong bối cảnh thị trường nội địa ổn định, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam cũng đang giữ mức khá cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Theo số liệu mới nhất:
-
Gạo 5% tấm: khoảng 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: khoảng 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: khoảng 431 – 435 USD/tấn
Giá gạo xuất khẩu hiện tại được đánh giá là tương đối ổn định so với giai đoạn trước Tết Nguyên đán.
Mặc dù có một số biến động nhẹ, nhưng nhìn chung giá gạo Việt Nam vẫn duy trì sức cạnh tranh khá tốt so với các quốc gia xuất khẩu gạo lớn như Thái Lan, Ấn Độ hay Pakistan.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay
Giao dịch diễn ra chậm nhưng ổn định
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long những ngày đầu tháng 3 ghi nhận giao dịch tương đối chậm.
Nguyên nhân chủ yếu là:
-
Doanh nghiệp xuất khẩu chờ tín hiệu đơn hàng mới
-
Nguồn cung lúa từ vụ Đông Xuân tăng dần
-
Thương lái mua vào thận trọng
Tuy vậy, mức giá vẫn giữ ổn định, cho thấy thị trường không có biến động lớn về cung – cầu.
Nguồn cung lúa đang tăng
Giai đoạn này cũng trùng với thời điểm thu hoạch vụ Đông Xuân – vụ lúa lớn nhất trong năm tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Nhiều tỉnh như:
-
An Giang
-
Đồng Tháp
-
Kiên Giang
-
Cần Thơ
đang bước vào cao điểm thu hoạch, khiến lượng lúa tươi đưa ra thị trường tăng lên đáng kể.
Điều này phần nào giải thích vì sao giá lúa tươi có xu hướng giảm nhẹ.
Vai trò của Đồng bằng sông Cửu Long trong ngành lúa gạo Việt Nam
Đồng bằng sông Cửu Long được xem là vựa lúa lớn nhất của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực và xuất khẩu gạo.
Khu vực này chiếm:
-
hơn 50% sản lượng lúa cả nước
-
khoảng 90% lượng gạo xuất khẩu
Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, hệ thống sông ngòi dày đặc và đất phù sa màu mỡ, vùng này có thể sản xuất lúa quanh năm.
Triển vọng xuất khẩu gạo Việt Nam năm 2026
Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm 2026 có thể đạt khoảng 7,73 triệu tấn.
Sản lượng lúa cả nước dự kiến đạt khoảng 45,6 triệu tấn, nhờ năng suất trung bình tăng lên khoảng 6,14 tấn/ha.
Các thị trường xuất khẩu gạo lớn của Việt Nam gồm:
-
Philippines
-
Indonesia
-
Trung Quốc
-
Châu Phi
-
Trung Đông
Nhu cầu gạo trên thế giới vẫn duy trì ở mức cao do biến đổi khí hậu và nhiều quốc gia tăng cường dự trữ lương thực.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá lúa gạo
Thời tiết và sản lượng
Thời tiết luôn là yếu tố ảnh hưởng lớn đến sản lượng lúa.
-
Hạn hán
-
Xâm nhập mặn
-
Mưa bão
đều có thể tác động đến năng suất và chất lượng lúa.
Chính sách xuất khẩu
Các chính sách điều hành xuất khẩu gạo của Chính phủ cũng có ảnh hưởng lớn đến giá gạo trong nước.
Ví dụ:
-
Điều chỉnh hạn ngạch xuất khẩu
-
Thay đổi thuế xuất khẩu
-
Quy định dự trữ lương thực
Biến động thị trường quốc tế
Thị trường gạo toàn cầu chịu tác động bởi nhiều yếu tố như:
-
Sản lượng gạo của Ấn Độ và Thái Lan
-
Nhu cầu nhập khẩu của Philippines, Indonesia
-
Biến động tỷ giá và chi phí vận chuyển
Khi giá gạo thế giới tăng, giá gạo trong nước thường có xu hướng tăng theo.
Dự báo giá lúa gạo trong thời gian tới
Các chuyên gia dự báo rằng giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngắn hạn sẽ tiếp tục duy trì xu hướng ổn định.
Một số yếu tố hỗ trợ thị trường gồm:
-
Nhu cầu xuất khẩu vẫn tốt
-
Nguồn cung lúa chất lượng cao tăng
-
Chính sách điều hành thị trường ổn định
Tuy nhiên, giá lúa tươi có thể tiếp tục dao động nhẹ do lượng lúa thu hoạch tăng mạnh trong giai đoạn cao điểm vụ Đông Xuân.
Kết luận
Giá lúa gạo ngày 5/3 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung duy trì ổn định, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường.
Trong khi đó, giá lúa tươi giảm nhẹ do nguồn cung tăng khi bước vào cao điểm thu hoạch vụ Đông Xuân.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo Việt Nam đầu năm 2026 đang có nhiều tín hiệu tích cực nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định và sản lượng lúa được đảm bảo. Với vai trò là vựa lúa lớn nhất cả nước, Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành lúa gạo Việt Nam.