GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY 28/2/2026: TĂNG – GIẢM TRÁI CHIỀU, GIAO DỊCH ÊM ĐỀM – TOÀN DIỆN NHẬN ĐỊNH

154 Lượt xem

GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY 28/2/2026: TĂNG – GIẢM TRÁI CHIỀU, GIAO DỊCH ÊM ĐỀM – TOÀN DIỆN NHẬN ĐỊNH

GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY 28/2/2026: TĂNG – GIẢM TRÁI CHIỀU, GIAO DỊCH ÊM ĐỀM – TOÀN DIỆN NHẬN ĐỊNH

 Mô tả bài viết

Giá lúa gạo hôm nay 28/2/2026 ghi nhận biến động trái chiều tại thị trường nội địa Đồng bằng sông Cửu Long, trong khi giá **gạo xuất khẩu chững và thị trường thế giới gặp áp lực dư cung. Bài viết cập nhật bảng giá gạo, lúa tươi, giá phụ phẩm, phân tích nguyên nhân biến động và dự báo xu hướng thị trường gạo Việt Nam trong ngắn hạn và dài hạn.


 1. Tổng quan thị trường lúa gạo ngày 28/2/2026

Ngày 28/2/2026, nhìn chung thị trường lúa gạo trong nước có sự tăng giảm trái chiều giữa các chủng loại hàng hóa. Giao dịch lúa gạo ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra một cách êm đềm, khối lượng giao dịch hạn chế, do nông dân và thương lái đều trong trạng thái “chờ đợi” – lượng hàng mới về ít, trong khi nhu cầu mua vào khá chậm.

Trong khi đó, thị trường xuất khẩu gạo Việt Nam và các trung tâm lớn ở châu Á cũng đang thể hiện xu hướng đi ngang do nhu cầu mua yếu và nguồn cung thế giới vẫn khá dồi dào.


 2. Giá gạo trong nước – cập nhật chi tiết hôm nay

 Bảng giá gạo nguyên liệu – Đồng bằng sông Cửu Long

Theo ghi nhận thị trường Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu hôm nay biến động khá đa dạng:

Chủng loại gạo nguyên liệu Giá hôm nay Tình hình
Gạo CL 555 7.950 – 8.050 đồng/kg Tăng nhẹ 50 đồng/kg
Gạo Đài Thơm 8 9.250 – 9.350 đồng/kg Tăng nhẹ 50 đồng/kg
Gạo IR 50404 8.500 – 8.600 đồng/kg Ổn định
Gạo OM 380 7.600 – 7.700 đồng/kg Ổn định
Gạo IR 504 8.000 – 8.100 đồng/kg Ổn định
Gạo OM 18 8.900 – 9.100 đồng/kg Không đổi
Gạo OM 5451 8.750 – 8.900 đồng/kg Ổn định
Gạo Sóc Thơm 7.500 – 7.600 đồng/kg Không đổi

 Tổng thể cho thấy giá gạo nguyên liệu ngày 28/2 có chiều hướng tăng nhẹ đối với một số dòng gạo thơm và chất lượng, nhưng cũng duy trì ổn định ở nhiều chủng loại khác.


 3. Giá gạo bán lẻ tại chợ dân sinh

Giá bán lẻ gạo các loại trên thị trường dân sinh hầu như duy trì ổn định so với ngày trước đó:

Loại gạo Giá bán lẻ
Gạo thơm Thái 20.000 – 22.000 đồng/kg
Gạo Nàng Nhen 28.000 đồng/kg (cao nhất)
Gạo thường 13.000 – 14.000 đồng/kg
Gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg

 Gạo đặc sản, gạo thơm có giá cao hơn, phản ánh giá trị chất lượng và nhu cầu tiêu dùng cá nhân cao.


 4. Giá nếp và mặt hàng phụ phẩm

Không chỉ thị trường gạo, mặt hàng lúa nếp và phụ phẩm cũng đang dao động:

 Giá nếp hôm nay

Chủng loại nếp Giá
Nếp IR 4625 tươi 7.300 – 7.500 đồng/kg
Nếp IR 4625 (khô) 9.500 – 9.700 đồng/kg
Nếp 3 tháng khô 9.600 – 9.700 đồng/kg

 Giá phụ phẩm

  • Cám gạo: giảm nhẹ ~100 đồng/kg, dao động 7.900 – 8.000 đồng/kg.

  • Giá tấm IR 504: duy trì ổn định, khoảng 7.500 – 7.600 đồng/kg.

 Giá phụ phẩm thay đổi nhẹ phản ánh diễn biến chậm chạp của thị trường quy mô nhỏ.


 5. Giá lúa tươi – cập nhật từng địa phương

Tại các vùng lúa trọng điểm như Bạc Liêu, Long An, An Giang, Đồng Tháp, giá lúa tươi hôm nay chủ yếu ổn định hoặc giảm nhẹ, và giao dịch còn chậm do nông dân chờ giá tốt hơn:

Địa phương Loại lúa Giá
An Giang IR 50404 tươi 5.400 – 5.500 đồng/kg
An Giang OM 5451 (tươi) 5.800 – 6.000 đồng/kg
An Giang OM 18 & Đài Thơm 8 (tươi) 6.500 – 6.700 đồng/kg
An Giang OM 4218 6.200 – 6.400 đồng/kg
Đồng Tháp Lúa Nàng Nhen (khô) 20.000 đồng/kg
Đồng Tháp Lúa Nàng Hoa 6.000 – 6.200 đồng/kg
Bạc Liêu / Long An Lúa mới giao dịch nhỏ giọt, nhiều thương lái ngừng mua

 Nhìn chung, các giống lúa thấp hơn chịu áp lực giảm giá bởi nhu cầu mua từ thương lái chưa cao.


 6. Thị trường gạo xuất khẩu – hiện trạng & áp lực

Trên thị trường quốc tế, theo dữ liệu Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) và ghi nhận thực tế:

 Giá gạo xuất khẩu hôm nay:

Loại gạo (xuất khẩu) Giá (USD/tấn)
Gạo Jasmine 431 – 435 USD/tấn
Gạo trắng 5% tấm 359 – 363 USD/tấn
Gạo thơm 5% tấm 400 – 415 USD/tấn

 Tại Thái Lan:

  • Gạo trắng 5% tấm 381 – 385 USD/tấn.
     Tại Ấn Độ:

  • Gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 351 – 355 USD/tấn.
    Tại Pakistan:

  • Gạo trắng 5% tấm giảm nhẹ 362 – 366 USD/tấn.

 Nhìn chung, giá xuất khẩu chững lại do lực mua yếu và nguồn cung toàn cầu khá dồi dào.


 7. Nguyên nhân khiến thị trường gạo biến động trái chiều

 a) Nhu cầu nội địa “thận trọng”

  • Hoạt động thu mua lúa & gạo trong nước diễn ra chậm do người mua “chờ giá tốt hơn”.

  • Giao dịch hạn chế khiến giá nhiều chủng loại giữ ổn định hoặc giảm nhẹ.

 b) Cung cầu xuất khẩu yếu

  • Nhu cầu gạo tại các thị trường nhập khẩu chính đang ở mức thấp.

  • Các trung tâm xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Thái Lan cung cấp lượng hàng lớn, gây áp lực cạnh tranh giá.

 c) Nguồn cung dồi dào toàn cầu

Các báo cáo phân tích thị trường gạo gần đây cho thấy tình trạng nguồn cung gạo thế giới khá phong phú, khiến giá xuất khẩu không tăng mạnh. Điều này phù hợp với dữ liệu của các trung tâm gạo châu Á đang trong trạng thái thị trường “chững giá”.


 8. Nhận định thị trường lúa gạo – xu hướng 2026

 Ngắn hạn (1 – 4 tuần tới)

  • Thị trường vẫn có chiều hướng giao dịch thận trọng.

  • Giá lúa & gạo có thể tiếp tục ổn định với biên độ hẹp do nhu cầu mua thấp.

 Trung hạn 

  • Nếu nguồn cung gạo giảm do điều chỉnh sản lượng hoặc xuất khẩu tăng trở lại, giá có thể biến động tích cực.

  • Các hợp đồng xuất khẩu mới có thể tạo cú hích tăng giá nếu nhu cầu nhập khẩu tăng.


 9. Chiến lược cho nông dân và thương nhân

 Đối với nông dân

  • Nên cân nhắc giữ lúa lại nếu cầu mua yếu;

  • Theo dõi chặt diễn biến giá xuất khẩu & dự báo nhu cầu nhập khẩu để quyết định thời điểm bán.

 Đối với thương nhân & xuất khẩu

  • Tìm kiếm thị trường mới ngoài các nước truyền thống để tăng giá trị xuất khẩu;

  • Đa dạng hóa chủng loại gạo chất lượng cao để nâng giá bán.


 Kết luận

Ngày 28/2/2026 ghi nhận biến động trái chiều trên thị trường lúa gạo trong nước và thế giới. Giá một số loại gạo nguyên liệu tăng nhẹ, phần lớn các mặt hàng khác vẫn ổn định do giao dịch hạn chế và nhu cầu yếu. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu tại các trung tâm châu Á đang đi ngang trong bối cảnh dư cung toàn cầu. Bao quát lại, thị trường lúa gạo hiện tại khá thận trọng nhưng vẫn tiềm ẩn các cơ hội nếu nhu cầu nhập khẩu phục hồi.

Bài viết liên quan

Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026: Thị trường trong nước và xuất khẩu ổn định
29-10-2026
Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026: Thị trường trong nước và xuất khẩu ổn định

Giá lúa gạo hôm nay 29/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long

Xem chi tiết
Kỹ thuật sản xuất lúa vụ Đông Xuân 2026–2027: Giúp cây khỏe, hạn chế sâu bệnh
26-10-2026
Kỹ thuật sản xuất lúa vụ Đông Xuân 2026–2027: Giúp cây khỏe, hạn chế sâu bệnh

Kỹ thuật sản xuất lúa vụ Đông Xuân 2026–2027: Giúp cây khỏe, hạn chế sâu bệnh

Xem chi tiết
Lịch thời vụ lúa Đông Xuân 2026–2027: Khung xuống giống và giải pháp né hạn mặn
22-10-2026
Lịch thời vụ lúa Đông Xuân 2026–2027: Khung xuống giống và giải pháp né hạn mặn

Lịch thời vụ lúa Đông Xuân 2026–2027 và giải pháp né hạn mặn

Xem chi tiết
Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026: Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá, thị trường trong nước ổn định
19-10-2026
Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026: Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá, thị trường trong nước ổn định

Giá lúa gạo hôm nay 19/10/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long

Xem chi tiết
Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026: Giá phụ phẩm tăng, lúa tươi chững giá
15-10-2026
Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026: Giá phụ phẩm tăng, lúa tươi chững giá

Giá lúa gạo hôm nay 15/10/2026

Xem chi tiết
Hỗ trợ
kỹ thuật
Hotline Kinh doanh 0888083086
Hotline Kỹ thuật 0888333552
Zalo
Chat Zalo
Facebook
Kết nối Facebook
Mạng xã hội
Youtube
Kết nối Youtube
Tiktok
Kết nối Tiktok
Shop Online
Shopee
Shopee Mua hàng qua Shopee
Tiktok
Tiktok Mua hàng qua Tiktok
Về đầu trang