Giá lúa gạo hôm nay 24/2/2026 – Biến động trái chiều sau Tết, nông dân chờ xu hướng mới
Giá lúa gạo hôm nay 24/2/2026 – Biến động trái chiều sau Tết, nông dân chờ xu hướng mới
Giá lúa gạo hôm nay 24/2/2026 – Biến động trái chiều sau Tết, nông dân chờ xu hướng mới
(Cập nhật liên tục từ thị trường lúa gạo Việt Nam – Đồng bằng sông Cửu Long & xuất khẩu)
Việc theo dõi giá lúa gạo hôm nay (24/02/2026) đang là mối quan tâm hàng đầu của người nông dân, thương lái, nhà xuất khẩu, và doanh nghiệp kinh doanh lương thực. Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, thị trường lúa gạo đang xuất hiện diễn biến biến động trái chiều giữa các chủng loại gạo và khu vực thu mua, khiến cho bức tranh giá cả trở nên phức tạp và đòi hỏi dự báo sát sao hơn.
Bài viết này phân tích chi tiết tình hình giá lúa gạo hôm nay, các yếu tố ảnh hưởng, xu hướng ngắn hạn – dài hạn và dự báo thị trường giúp bạn cập nhật kịp thời.
1. Tổng quan giá lúa gạo hôm nay 24/2/2026
Sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, dữ liệu mới nhất từ thị trường cho thấy:
-
Tồn kho lúa còn lại sau Tết rất hạn chế, lượng hàng về các kho tại Đồng bằng sông Cửu Long chỉ về lai rai, giao dịch mua bán diễn ra cầm chừng.
-
Giá gạo nguyên liệu biến động trái chiều tùy loại: có loại tăng giá, có loại giảm nhẹ, và nhiều loại giữ nguyên so với ngày hôm qua.
-
Lúa tươi tại nhiều tỉnh thành có xu hướng hạ nhiệt, lý do là các thương lái hạn chế thu mua vì nhu cầu thấp.
2. Giá gạo nguyên liệu – biến động theo chủng loại
Dưới đây là một số mức giá gạo nguyên liệu tiêu biểu cập nhật hôm nay:
| Chủng loại gạo nguyên liệu | Giá hôm nay (ước tính) | Xu hướng |
|---|---|---|
| Gạo CL 555 | 8.150 – 8.250 đ/kg | Giảm nhẹ |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.100 – 9.250 đ/kg | Tăng |
| Gạo IR 50404 | 8.500 – 8.600 đ/kg | Ổn định |
| Gạo OM 380 | 7.600 – 7.700 đ/kg | Ổn định |
| Gạo IR 504 | 8.000 – 8.100 đ/kg | Ổn định |
| Gạo OM 18 | 8.900 – 9.100 đ/kg | Ổn định |
| Gạo OM 5451 | 8.750 – 8.900 đ/kg | Ổn định |
| Gạo Sóc thơm | 7.500 – 7.600 đ/kg | Ổn định |
(Các số liệu trên được tổng hợp từ dữ liệu giá Doanh nghiệp & Hội nhập cập nhật sáng 24/2/2026).

Nhận định chi tiết:
Gạo Đài Thơm 8 tăng giá cho thấy nhu cầu với gạo thơm chất lượng cao vẫn khá ổn định sau Tết – bất chấp lượng giao dịch giảm.
Gạo CL 555 giảm nhẹ cho thấy áp lực cạnh tranh từ hàng tồn, và nhu cầu tiêu dùng sau Tết vẫn thấp tại một số khu vực.
Các loại gạo khác giữ ổn định cho thấy thị trường chưa có biến động mạnh về nguồn cung thực tế ngay sau Tết.
3. Giá lúa tươi trong nước – giao dịch chững lại
Giá lúa tươi tại các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long cũng được ghi nhận như sau:
| Chủng loại lúa tươi | Mức giá hôm nay | Ghi chú |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.500 – 6.700 đ/kg | Giao dịch chậm |
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 đ/kg | Ổn định |
| OM 5451 | 5.800 – 6.000 đ/kg | Giao dịch yếu |
| OM 4218 | 6.200 – 6.400 đ/kg | Ít biến động |
| Nàng nhen (khô) | ~20.000 đ/kg | Duy trì |
| Nàng hoa | 6.000 – 6.200 đ/kg | Không biến động đột biến |
(Số liệu tổng hợp theo cập nhật thị trường nội địa sáng 24/2).
Nhìn nhận:
Giao dịch trên thị trường lúa tươi khá yếu, vì nông dân đang giữ hàng chờ giá cao hơn trong mùa vụ sắp tới.
Thương lái cẩn trọng, hạn chế thu mua vì nguồn cầu sau Tết chưa tăng rõ rệt.

4. Giá gạo bán lẻ tại chợ – bình ổn giá tiêu dùng
Ngoài thị trường nguyên liệu và lúa tươi, giá bán gạo tiêu dùng trực tiếp tại các chợ dân sinh cũng được cập nhật:
| Loại gạo bán lẻ | Giá bán hôm nay |
|---|---|
| Gạo thường | 13.000 – 14.000 đ/kg |
| Gạo thơm Thái | 20.000 – 22.000 đ/kg |
| Gạo Nàng Nhen | 22.000 – 28.000 đ/kg |
(Ghi nhận giá bán lẻ gạo tại các chợ dân sinh sáng 24/2).
Bức tranh giá bán lẻ gạo nhìn chung ổn định, không có biến động quá lớn so với trước Tết, phù hợp với nhu cầu người tiêu dùng hiện tại.
5. Giá phụ phẩm liên quan – cám & tấm gạo
Bên cạnh giá lúa gạo chính, phân khúc phụ phẩm như cám và tấm cũng có biến động:
-
Giá cám gạo giảm nhẹ ~50 đ/kg do nhu cầu chế biến giảm sau Tết.
-
Giá tấm OM 5451 giữ ổn định quanh mức 7.450 – 7.550 đ/kg.
6. Giá lúa gạo xuất khẩu – góc nhìn quốc tế
Ở thị trường quốc tế:
-
Giá gạo 5% tấm của Ấn Độ vẫn thấp hơn tuần trước, phản ánh nguồn cung lớn từ vụ mùa mới.
-
Gạo Thái Lan 5% tấm giảm nhẹ do khách hàng hoãn hợp đồng chờ thêm hàng mùa tới.
Điều này cho thấy áp lực cạnh tranh xuất khẩu vẫn tồn tại, đặc biệt khi vụ thu hoạch mới bắt đầu tạo dư nguồn cung trên thị trường quốc tế.
7. Các yếu tố tác động tới giá lúa gạo hiện nay
Sau Tết nhu cầu thấp
Sau kỳ nghỉ dài, nhu cầu mua lúa gạo trong nội địa và xuất khẩu chưa thực sự tăng trở lại khiến giá nhiều mặt hàng nông sản bị trì trệ.
Nguồn cung tăng dần
Vụ mới chuẩn bị thu hoạch, hàng hóa từ Đồng bằng sông Cửu Long bắt đầu trở lại thị trường nhưng lượng hàng còn nhỏ nên chưa tạo cú hích lớn.
Thương lái thận trọng
Tâm lý chờ đợi xu hướng thị trường rõ ràng hơn khiến việc mua bán diễn ra rời rạc và đứt đoạn.
Yếu tố quốc tế
Giá xuất khẩu tiếp tục bị ảnh hưởng bởi nguồn cung từ Ấn Độ và Thái Lan, yêu cầu người sản xuất trong nước phải theo dõi chặt xu hướng thị trường thế giới.
8. Dự báo giá lúa gạo trong ngắn hạn
Tháng 3/2026 được dự đoán là giai đoạn phục hồi sau khi thương lái và các nhà xuất khẩu quay lại thị trường sau Tết. Các yếu tố cần theo dõi:
Tín hiệu tiêu thụ nội địa tăng nhẹ sau Tết.
Báo cáo tiến độ thu hoạch vụ mới.
Cập nhật giá xuất khẩu tại các sàn châu Á.
Ảnh hưởng của thời tiết đến sản lượng thu hoạch.
9. Kết luận
Giá lúa gạo hôm nay 24/2/2026 tại Việt Nam đang trong giai đoạn biến động trái chiều sau kỳ nghỉ Tết.
Giá gạo nguyên liệu và lúa tươi có sự chênh lệch theo chủng loại và khu vực.
Giao dịch ở thị trường nội địa còn yếu, thương lái thận trọng nên mức giá chưa bật mạnh.
Thị trường xuất khẩu cũng đang chịu cạnh tranh từ nguồn cung quốc tế.