Giá lúa gạo hôm nay 13/2/2026: Cập nhật số liệu, phân tích và định hướng thị trường
Cập nhật số liệu, phân tích và định hướng thị trường
Giá lúa gạo hôm nay 13/2/2026: Cập nhật số liệu, phân tích và định hướng thị trường
Trong bối cảnh chuẩn bị nghỉ Tết Nguyên đán 2026, thị trường lúa gạo tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đang có diễn biến đáng chú ý. Dữ liệu giá mới nhất ngày 13/2/2026 cho thấy:
-
Giá gạo nguyên liệu tiếp tục giảm nhẹ
-
Giá lúa tươi tại nhiều địa phương giữ mức ổn định
-
Giao dịch trên thị trường trầm lắng do tâm lý nghỉ Tết của nhà máy và thương lái
Những diễn biến này liên quan trực tiếp đến cung – cầu trong nội địa và xu hướng xuất khẩu gạo trong khu vực.
1. Biến động giá gạo nguyên liệu và lý do
Giá gạo nguyên liệu giảm
So với phiên trước, các chủng loại gạo nguyên liệu xuất kho tại ĐBSCL tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ, với mức dao động khoảng 50 – 100 đồng/kg tùy loại. Cụ thể:
| Loại gạo nguyên liệu | Giá hôm nay (VND/kg) |
|---|---|
| Gạo CL 555 | 8.200 – 8.300 |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.000 – 9.100 |
| Gạo IR 50404 | 8.500 – 8.600 |
| Gạo OM 380 | 7.600 – 7.700 |
| Gạo IR 504 | 8.000 – 8.100 |
| Gạo OM 18 | 8.900 – 9.100 |
| Gạo OM 5451 | 8.750 – 8.900 |
| Gạo Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
Nguyên nhân chủ yếu của xu hướng này là thị trường trong nước đang có nguồn cung khá dồi dào, trong khi giao dịch mua bán hiện tại chậm do nhiều nhà máy “dọn kho” nghỉ Tết, dẫn tới hoạt động thương mại bị đình trệ.
2. Giá lúa tươi trong nước duy trì ổn định
Tại các vùng trồng chính
Mặc dù giá gạo nguyên liệu biến động nhẹ, giá lúa tươi ở nhiều tỉnh trọng điểm vẫn giữ mức vững, không biến động lớn so với phiên trước. Dưới đây là một số mức giá điển hình được ghi nhận tại các địa phương:
-
Lúa OM 18, Đài Thơm 8 (tươi): khoảng 6.500 – 6.700 VND/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): gần 5.400 – 5.500 VND/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): khoảng 5.800 – 6.000 VND/kg
-
Lúa OM 4218: khoảng 6.200 – 6.400 VND/kg
-
Lúa Nàng nhen khô (đặc sản): khoảng 20.000 VND/kg
-
Lúa Nàng Hoa: khoảng 6.000 – 6.200 VND/kg
Giao dịch cầm chừng tại An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Tây Ninh, Cà Mau do nông dân chủ yếu bán lúa harvested sau Tết, trong khi thương lái thăm dò giá.
Như vậy tính đến ngày 13/2/2026, giá lúa tươi vẫn là yếu tố ổn định nhất trên thị trường nội địa.
3. Giá gạo tiêu dùng và chợ lẻ
Không chỉ tập trung ở gạo nguyên liệu và lúa tươi, thị trường bán lẻ gạo cũng giữ mức ổn định tính đến giữa tháng 2. Cụ thể:
| Mặt hàng | Giá bán lẻ (VND/kg) |
|---|---|
| Gạo thường | 13.000 – 14.000 |
| Gạo thơm Thái | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 (cao nhất) |
Điều này cho thấy dù giá gạo nguyên liệu tại kho có giảm, thị trường bán lẻ vẫn duy trì giá ổn định do nhu cầu tiêu dùng cuối Tết vẫn cao và chưa có sự điều chỉnh mạnh từ thương nhân bán lẻ.

4. Phân khúc lúa nếp và phụ phẩm
Ngoài lúa gạo thông dụng, phân khúc lúa nếp và phụ phẩm cũng ghi nhận ít biến động:
Lúa nếp
-
Nếp IR 4625 (tươi): ~ 7.300 – 7.500 VND/kg
-
Nếp IR 4625 (khô): ~ 9.500 – 9.700 VND/kg
-
Nếp 3 tháng khô: ~ 9.600 – 9.700 VND/kg
Phụ phẩm
-
Giá cám: ~ 8.100 – 8.300 VND/kg
-
Tấm OM 5451: ~ 7.450 – 7.550 VND/kg
Các sản phẩm này đi ngang so với phiên trước, phản ánh sự ổn định trong các mặt hàng phụ trợ thị trường gạo – lúa.
5. Diễn biến thị trường xuất khẩu gạo
Thị trường nội địa và quốc tế luôn có mối liên hệ chặt chẽ. Theo giá cập nhật mới nhất:
| Loại gạo xuất khẩu | Giá USD/tấn |
|---|---|
| Gạo Jasmine của Việt Nam | 433 – 437 |
| Gạo trắng 5% tấm Việt Nam | 363 – 367 |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 410 |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 350 – 354 |
| Gạo trắng 5% tấm Pakistan | 365 – 369 |
Nhận định từ các tổ chức xuất khẩu cho thấy:
-
Giá gạo Jasmine giảm so với phiên trước.
-
Gạo trắng 5% tấm tại Việt Nam tăng nhẹ khoảng 1 USD/tấn.
-
So với các nước láng giềng như Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan, giá gạo Việt Nam vẫn duy trì tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
6. Nguyên nhân và bối cảnh ảnh hưởng giá lúa gạo
6.1 Giao dịch và tâm lý thị trường trước Tết
-
Kỳ nghỉ Tết khiến nhiều nhà máy giảm hoạt động, giao dịch lúa gạo trở nên trầm lắng.
-
Thương lái thận trọng khi mua lúa tươi do dự đoán giá có thể biến động sau Tết Nguyên đán.
Điều này làm cho cung tăng nhẹ nhưng cầu chậm lại, dẫn tới giá nguyên liệu gạo giảm.
7. Xu hướng theo dự báo thị trường
➤ Dự báo trong ngắn hạn
-
Giá gạo nguyên liệu có thể tiếp tục dao động nhẹ sau Tết do hoạt động mua bán chậm.
-
Giá lúa tươi thường sẽ ổn định hoặc tăng nhẹ khi nông dân bắt đầu cung ứng sau kỳ nghỉ.
➤ Xu hướng dài hạn
-
Thị trường xuất khẩu gạo sẽ là yếu tố quyết định lớn trong việc định hướng giá nội địa.
-
Biến động giá quốc tế, cạnh tranh từ các nước như Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá xuất khẩu của Việt Nam.
Nhìn chung, trong năm 2026, các chuyên gia dự báo giá lúa gạo sẽ không có biến động lớn đột ngột, nhưng sự ổn định hoặc tăng nhẹ theo mùa vụ và chính sách xuất khẩu có thể xảy ra.
Kết luận
Ngày 13/02/2026, diễn biến giá lúa gạo phản ánh một thị trường khá cân bằng:
-
Giá gạo nguyên liệu giảm nhẹ trong bối cảnh giao dịch dịp Tết.
-
Giá lúa tươi ổn định, không có biến động mạnh.
-
Giá bán lẻ gạo các loại vẫn được giữ ở mức cao ổn định.
-
Xu hướng giá quốc tế tiếp tục biến động nhẹ, gián tiếp ảnh hưởng tới giá nội địa.
Đây là thời điểm quan trọng để người nông dân theo dõi diễn biến thị trường, thương lái chuẩn bị kế hoạch thu mua sau Tết, và nhà xuất khẩu cân nhắc chiến lược phù hợp với thị trường quốc tế.