Giá Lúa Gạo Hôm Nay 12/2/2026: Cập Nhật Giá Gạo Nguyên Liệu, Phụ Phẩm và Xu Hướng Thị Trường
Cập Nhật Giá Gạo Nguyên Liệu, Phụ Phẩm và Xu Hướng Thị Trường
Giá Lúa Gạo Hôm Nay 12/2/2026: Cập Nhật Giá Gạo Nguyên Liệu, Phụ Phẩm và Xu Hướng Thị Trường
Trong bối cảnh thị trường lúa gạo cuối vụ Đông Xuân 2025–2026, giá lúa gạo hôm nay 12/2/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long giữ xu hướng ổn định nhưng có chiều hướng giảm nhẹ ở một số mặt hàng nguyên liệu và phụ phẩm. Giao dịch trong nước ghi nhận diễn biến trầm lắng khi thương lái thận trọng trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
Bài viết dưới đây cập nhật chi tiết bảng giá các loại gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm, lúa tươi, phụ phẩm và phân tích xu hướng giá lúa gạo cả trong nước và xuất khẩu. Đây là thông tin quan trọng cho nông dân, thương lái, doanh nghiệp lúa gạo, nhà xuất khẩu và người tiêu dùng.
1. Tổng Quan Thị Trường Giá Lúa Gạo Hôm Nay 12/2/2026
Thị trường lúa gạo trong nước trong ngày 12/2/2026 biến động nhẹ với chiều hướng giảm nhẹ ở các loại gạo nguyên liệu dùng cho xuất khẩu, trong khi các loại gạo thơm, lúa tươi và mặt hàng phụ phẩm chủ yếu giữ ổn định. Cụ thể:
-
Giao dịch trong nước trầm lắng do nhu cầu mua bán còn dè chừng trước kỳ nghỉ Tết.
-
Thương lái mua lúa cầm chừng, nguồn hàng về các kho không nhiều, dẫn tới thanh khoản giảm.
-
Một số mặt hàng gạo nguyên liệu giảm nhẹ khoảng 50 đồng/kg so với phiên liền trước.
Nguồn tin cập nhật từ thị trường Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy diễn biến giá lúa gạo vẫn ổn định trong bối cảnh thị trường chưa thực sự sôi động sau kỳ nghỉ lễ.
2. Bảng Giá Gạo Nguyên Liệu Hôm Nay (12/2/2026)
Dưới đây là giá bán cập nhật gạo nguyên liệu xuất khẩu ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL):
| Loại gạo nguyên liệu | Giá hôm nay (VND/kg) | Biến động so với hôm qua |
|---|---|---|
| CL 555 | 8.200 – 8.350 | Giảm ~50 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 | 9.100 – 9.200 | Giảm ~50 đồng/kg |
| IR 504 | 8.000 – 8.100 | Ổn định |
| OM 18 | 8.900 – 9.100 | Ổn định |
| OM 380 | 7.600 – 7.770 | Ổn định |
| OM 5451 | 8.800 – 8.900 | Ổn định |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 | Ổn định |
Bảng giá cho thấy một số chủng loại nằm ở mức ổn định so với phiên trước đó, trong khi một vài loại nguyên liệu xuất khẩu như CL 555, Đài Thơm 8 có sự giảm nhẹ.
3. Giá Gạo Thành Phẩm và Phân Khúc Chợ Dân Sinh
Ngoài gạo nguyên liệu, phân khúc gạo thành phẩm và bán lẻ cũng ghi nhận giá cả cụ thể như sau (tham khảo thêm từ thị trường ngày gần nhất):
| Loại gạo thành phẩm | Giá bán (VND/kg) |
|---|---|
| IR 504 thành phẩm | 9.500 – 9.700 |
| Gạo thường (loại phổ thông) | 13.000 – 14.000 |
| Gạo thơm Thái | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Nàng Nhen (cao cấp) | 28.000 |
| Gạo Hương Lài | 22.000 |
Giá gạo thành phẩm tại các chợ dân sinh giữ mức ổn định và không có nhiều biến động trong những ngày gần đây. Sức mua của người tiêu dùng vẫn chưa tăng mạnh do tâm lý chờ đợi sau Tết.
4. Giá Lúa Tươi và Phân Tích Theo Chủng Loại
Giá lúa tươi là yếu tố then chốt quyết định nguồn cung nguyên liệu cho nhà máy xay xát. Thị trường lúa tươi hôm nay ghi nhận mức giá tương đối ổn định:
| Loại lúa tươi | Giá (VND/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Ổn định |
| OM 5451 (tươi) | 5.800 – 6.000 | Ổn định |
| OM 18 | 6.500 – 6.700 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 | Ổn định |
| OM 4218 | 6.200 – 6.400 | Ổn định |
| OM 34 | 5.200 – 5.400 | Ổn định |
Tại các địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, giao dịch lúa tươi diễn ra chậm với lượng lúa đưa ra thị trường không nhiều. Chính điều này khiến giá lúa tươi giữ cân bằng nhưng khó có đột biến.

5. Giá Phụ Phẩm Gạo: Cám, Tấm và Thị Trường Phân Khúc Brand
Bên cạnh gạo nguyên liệu và thành phẩm, phân khúc phụ phẩm gạo như cám, tấm cũng là mảng đáng chú ý khi liên quan đến chuỗi giá trị ngành hàng lúa gạo:
| Phụ phẩm gạo | Giá (VND/kg) |
|---|---|
| Cám gạo | ~9.000 – 11.500 |
| Rice bran | ~7.600 – 7.770 |
| Tấm thơm | ~7.450 – 7.550 |
Giá phế phẩm thường biến động tùy theo lượng thu mua của các nhà máy thức ăn chăn nuôi và nhu cầu thị trường, nhưng trong giai đoạn này, phụ phẩm gần như giữ ổn định do thanh khoản tổng thể thấp.
6. Phân Tích Xu Hướng Giá Lúa Gạo Trong Nước
Giao Dịch Trầm Lắng Trước Tết
Trong những ngày trước Tết Nguyên đán 2026, thị trường gạo và lúa tươi diễn ra với tốc độ chậm. Thương lái thận trọng khi mua lúa, nguồn cung hạn chế và người bán cũng dè dặt chốt giá trước kỳ nghỉ lễ.
Giá Ổn Định Nhờ Nguồn Cung Hạn Chế
Các loại gạo nguyên liệu chủ lực vẫn giữ mức giá ổn định, chỉ một vài loại giảm nhẹ. Điều này phản ánh tình trạng nguồn cung hạn chế khi vụ chính chuẩn bị kết thúc, và nhu cầu xuất khẩu cũng không tăng đột biến.
Ảnh Hưởng Mùa Vụ và Thu Hoạch
Thời điểm cuối vụ Đông Xuân khiến lượng lúa mới ra thị trường không lớn, phần lớn nông dân giữ lúa để chờ đầu vụ hè thu hoặc thương lái thăm dò giá sau Tết. Tình trạng này khiến giá lúa tương đối ổn định và thị trường thiếu động lực tăng giá mạnh.
7. Thị Trường Xuất Khẩu Gạo Việt Nam Cập Nhật Mới Nhất
Giá lúa gạo trong nước luôn chịu ảnh hưởng từ thị trường quốc tế, đặc biệt khi Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Theo hiệp hội lương thực và số liệu gần nhất:
✔ Giá xuất khẩu gạo 5% tấm dao động trong khoảng 415 – 430 USD/tấn.
✔ Gạo 100% tấm và Jasmine cũng giữ ở mức ổn định và không có biến động đáng kể so với phiên ngày hôm qua.
Nhiều chuyên gia phân tích thị trường xuất khẩu hiện tại tương đối bình ổn nhưng chưa tạo lực đẩy mạnh, do nhu cầu nhập khẩu từ các nước đối tác chưa tăng đột biến.
8. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Lúa Gạo
Nhu cầu nội địa và xuất khẩu
Nhu cầu nội địa vẫn ổn định nhưng không tăng mạnh trước Tết, trong khi nhu cầu xuất khẩu chưa có tín hiệu đột phá khiến giá lúa gạo khó bứt phá.
Biến động giá ngoại tệ
Tỷ giá và chính sách nhập khẩu của các quốc gia đối tác (như Philippines) cũng ảnh hưởng đến giá xuất khẩu gạo Việt Nam.
Chi phí đầu vào nông sản
Chi phí vật tư nông nghiệp, như phân bón, nhân công và vận chuyển ảnh hưởng đến chi phí sản xuất lúa và giá bán cuối cùng. Đây là các yếu tố dài hạn góp phần điều tiết giá lúa gạo không chỉ trong ngắn hạn. (tham khảo thực tế thị trường)
9. Dự Báo Giá Lúa Gạo Cuối Tháng 2/2026
Dựa trên xu hướng hiện tại cùng lịch mùa vụ:
➡️ Giá lúa gạo có thể ổn định hoặc tăng nhẹ sau kỳ nghỉ Tết do nhu cầu gia tăng trở lại từ người tiêu dùng và thương lái.
➡️ Giá xuất khẩu có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách nhập khẩu của các đối tác chính, đặc biệt nếu quốc tế thay đổi thuế quan hoặc hạn ngạch nhập khẩu trong quý I/2026.
➡️ Phụ phẩm gạo có xu hướng ổn định, phụ thuộc vào nhu cầu từ ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn gia súc.
10. Kết Luận
Giá lúa gạo hôm nay 12/2/2026 cho thấy một bức tranh toàn cảnh ổn định nhẹ, trầm lắng trong giao dịch nội địa, với một số loại gạo nguyên liệu giảm nhẹ. Thị trường xuất khẩu gạo Việt Nam duy trì ổn định, tuy nhiên nguồn lực từ nhu cầu quốc tế vẫn chưa tạo lực đẩy mạnh.
Đối với nông dân và thương lái, thời điểm này là giai đoạn thăm dò thị trường để chuẩn bị cho mùa vụ mới. Đối với nhà quản lý và doanh nghiệp xuất khẩu, cần theo dõi thêm các chính sách thuế và nhu cầu từ thị trường nước ngoài để điều chỉnh kế hoạch sản xuất và kinh doanh.