Giá Gạo Ngày 24/1/2026: Giá Gạo Trong Nước Và Xuất Khẩu Ổn Định — Cập Nhật Mới Nhất Thị Trường
Giá Gạo Trong Nước Và Xuất Khẩu Ổn Định — Cập Nhật Mới Nhất Thị Trường
Giá Gạo Ngày 24/1/2026: Giá Gạo Trong Nước Và Xuất Khẩu Ổn Định — Cập Nhật Mới Nhất Thị Trường
Giá gạo là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh tình hình sản xuất nông nghiệp, thương mại, xuất khẩu, cũng như đời sống của người dân nông thôn tại Việt Nam — đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu Long, khu vực sản xuất lúa gạo lớn nhất cả nước. Ngày 24/1, thị trường lúa gạo trong nước và xuất khẩu tiếp tục ổn định, không có biến động lớn dù thị trường quốc tế chịu nhiều áp lực cạnh tranh.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về:
-
Giá lúa tươi tại các địa phương
-
Giá gạo nguyên liệu trong nước
-
Giá gạo xuất khẩu
-
Thị trường lẻ và các loại gạo bán chạy
-
Tác động đến người sản xuất và xuất khẩu
1. Tổng Quan Thị Trường Ngày 24/1/2026
Theo cập nhật mới nhất, giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay ít biến động, thị trường lúa gạo trong nước và xuất khẩu duy trì mức giá ổn định. Giao dịch buôn bán diễn ra đều ở các tỉnh trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ… nhưng chưa có biến động mạnh của cung – cầu.
Điều này phản ánh bức tranh thị trường hiện tại:
Nguồn cung tương đối ổn định
Nhu cầu mua bán chưa tăng đột biến
Xuất khẩu gạo chưa có biến động lớn ngay đầu năm mới
2. Giá Lúa Tươi Theo Từng Loại Tại Các Tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long
Giá lúa tươi là cơ sở để dự báo giá gạo sau khi xay xát, đóng gói và xuất khẩu. Dưới đây là bảng giá lúa tươi cập nhật ngày 24/1:
| Loại lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Lúa OM 18 (tươi) | 6.300 – 6.500 |
| Lúa Đài Thơm 8 (tươi) | 6.300 – 6.500 |
| Lúa OM 5451 (tươi) | 5.600 – 5.800 |
| Lúa IR 50404 (tươi) | 5.500 – 5.600 |
| Lúa OM 34 (tươi) | 5.400 – 5.500 |
| Lúa OM 4218 (tươi) | 6.000 – 6.200 |
Nhìn chung, giá lúa tươi tại các tỉnh trọng điểm không có biến động lớn so với ngày trước, điều này thể hiện sự ổn định về sản lượng thu hoạch cũng như nhu cầu mua từ thương lái.

3. Giao Dịch Lúa Tươi Theo Địa Phương
Thực tế thị trường cho thấy:
An Giang
Tại An Giang, giao dịch lúa Đông Xuân khởi sắc hơn so với ngày trước, nhưng giá vẫn giữ nguyên hoặc tăng nhẹ so với tuần trước. Nông dân tiếp tục mang lúa ra bán rải rác, từng bước đẩy mạnh thương lượng với thương lái.
Tây Ninh
Tại khu vực Tây Ninh, lượng lúa chào bán ít hơn, giao dịch vẫn diễn ra nhưng với tốc độ chậm. Điều này có thể phản ánh nhu cầu thu mua tại địa phương chưa mạnh.
Cà Mau – Cần Thơ – Đồng Tháp
Tại những tỉnh này, giá lúa tươi tiếp tục ổn định và thương lái vẫn duy trì mua bán nhưng ở mức độ chậm, không có sự tăng giảm đột biến. Tình trạng này phản ánh thị trường đang ở giai đoạn bình ổn sau kỳ nghỉ Tết âm lịch.
Nhìn chung, giao dịch lúa tươi nhờ vậy duy trì ở mức cân bằng nhờ sự ổn định chung trên thị trường.
4. Giá Gạo Nguyên Liệu Và Thành Phẩm Trong Nước
Giá gạo nguyên liệu trong nước là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp tới giá xuất khẩu và cạnh tranh quốc tế. Dưới đây là bảng giá được cập nhật:
| Loại gạo nguyên liệu / thành phẩm | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.600 – 7.770 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 8.800 – 8.900 |
| Gạo Đài Thơm 8 | 8.650 – 8.800 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 7.650 – 7.750 |
| Gạo nguyên liệu Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 7.340 – 7.450 |
| Gạo OM 18 | 8.500 – 8.600 |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 9.500 – 9.700 |
Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm tương đối ổn định, không xuất hiện hiện tượng tăng giá mạnh hay giảm giá bất thường trong ngày hôm nay — điều này giúp người sản xuất và doanh nghiệp yên tâm trong kế hoạch sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu.

5. Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ – Cập Nhật Thị Hiếu Người Tiêu Dùng
Không chỉ nhìn vào số liệu xuất khẩu và gạo nguyên liệu, giá gạo bán lẻ cũng phản ánh tâm lý và khả năng tiêu dùng của khách hàng. Dưới đây là bảng giá gạo phổ biến tại các chợ lẻ:
| Loại gạo | Giá bán lẻ (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 |
| Gạo Hương Lài | 22.000 |
| Gạo thơm thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 |
| Gạo thơm Đài Loan | 20.000 |
| Gạo thơm Jasmine | 14.000 – 15.000 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Gạo Sóc thường | 16.000 – 17.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 |
| Gạo Sóc Thái | 20.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
Nhìn vào bảng giá, có thể thấy:
-
Gạo cao cấp như Nàng Nhen, Hương Lài, gạo Nhật có giá bán cao hơn, phản ánh nhu cầu tiêu dùng chất lượng cao của người dân.
-
Các loại gạo phổ thông như gạo trắng và gạo thường vẫn được bán ổn định với giá hợp lý, phục vụ nhu cầu hàng ngày.
6. Giá Gạo Xuất Khẩu – Sức Cạnh Tranh Trên Thị Trường Quốc Tế
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam cũng duy trì ở mức ổn định trong ngày 24/1:
| Loại gạo xuất khẩu | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo thơm 5% tấm | 420 – 440 USD/tấn |
| Gạo 100% tấm | 319 – 323 USD/tấn |
| Gạo Jasmine | 446 – 450 USD/tấn |
Việc giá xuất khẩu giữ ổn định cho thấy:
-
Nhu cầu nhập khẩu của đối tác nước ngoài vẫn duy trì ở mức tương đối tốt
-
Việt Nam đang giữ được vị thế trong bối cảnh cạnh tranh từ gạo Ấn Độ, Thái Lan hay Pakistan
-
Các doanh nghiệp xuất khẩu có thể hoạch định chiến lược giá tốt hơn trong quý I năm 2026
7. Thực Trạng Thị Trường Gạo Việt Nam Và Triển Vọng Năm 2026
Mặc dù ngày 24/1 ghi nhận sự ổn định về giá, thị trường gạo trong và ngoài nước vẫn đang đối diện một số thách thức lớn:
Áp lực cung toàn cầu
Nguồn cung gạo toàn cầu được dự báo dư thừa do sản lượng tăng ở nhiều nước, đặc biệt là Ấn Độ – quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu. Điều này tạo sức cạnh tranh mạnh về giá xuất khẩu, có thể gây áp lực giảm giá gạo Việt Nam trong thời gian tới.
Xuất khẩu gạo 2025
Theo thống kê Hải quan, Việt Nam đã xuất khẩu trên 8 triệu tấn gạo trong năm 2025, thu về hơn 4,1 tỷ USD, giảm cả về khối lượng và giá trị so với năm trước. Điều này phản ánh sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường quốc tế và nhu cầu nhập khẩu chưa phục hồi mạnh.
Nhiều chuyên gia nhận định rằng năm 2026, thị trường gạo toàn cầu và Việt Nam sẽ liên tục biến động theo yếu tố:
-
Cung cầu thế giới
-
Chính sách thuế quan và thương mại quốc tế
-
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến năng suất cây trồng
-
Chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
8. Tác Động Đến Nông Dân Và Doanh Nghiệp
Đối với người nông dân
Việc giá lúa tươi ổn định giúp nông dân:
-
Dễ hoạch định kế hoạch thu hoạch
-
Hạn chế rủi ro tài chính khi bán lúa
-
Đảm bảo thu nhập ổn định trong giai đoạn đầu năm mới
Tuy nhiên, nếu giá gạo xuất khẩu chịu sức ép giảm trong dài hạn, giá lúa tươi cũng có thể bị ảnh hưởng, dẫn tới thu nhập nông dân đi xuống.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu
Giá xuất khẩu ổn định là tín hiệu tích cực nhưng không đảm bảo tương lai sẽ tiếp tục tăng trưởng nếu:
-
Nhu cầu quốc tế suy yếu
-
Chi phí vận tải, logistic tăng
-
Sức cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác
9. Kết Luận
Ngày 24/1/2026, giá gạo trong nước và xuất khẩu tương đối ổn định, không có biến động mạnh so với ngày trước đó. Điều này phản ánh bức tranh thị trường cân bằng giữa cung và cầu, đặc biệt trong bối cảnh đầu năm mới và sau kỳ nghỉ lễ Tết.
Tuy nhiên, thị trường gạo vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố quốc tế như nguồn cung dư thừa, nhu cầu nhập khẩu của thị trường lớn và chính sách thương mại toàn cầu. Vì thế, dù giá ổn định hiện tại là điểm sáng, doanh nghiệp và nông dân vẫn cần theo dõi sát diễn biến thị trường để điều chỉnh kế hoạch sớm nhất.