Ngày 20/1/2026: Giá một số loại gạo xuất khẩu tăng, giá lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ổn định
Thị trường lúa gạo Việt Nam trong nước và xuất khẩu tiếp tục là tâm điểm theo dõi của các doanh nghiệp, thương nhân và người nông dân vào ngày 20/1/2026 với nhiều diễn biến mới. Theo cập nhật từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục tăng nhẹ trong khi giá lúa trong nước khá ổn định, cho thấy thị trường đang ổn định về cung – cầu trong ngắn hạn. Đây là tín hiệu đáng chú ý trong bối cảnh thị trường gạo quốc tế biến động phức tạp.
Ngày 20/1/2026: Giá một số loại gạo xuất khẩu tăng, giá lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ổn định
Thị trường lúa gạo Việt Nam trong nước và xuất khẩu tiếp tục là tâm điểm theo dõi của các doanh nghiệp, thương nhân và người nông dân vào ngày 20/1/2026 với nhiều diễn biến mới. Theo cập nhật từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục tăng nhẹ trong khi giá lúa trong nước khá ổn định, cho thấy thị trường đang ổn định về cung – cầu trong ngắn hạn. Đây là tín hiệu đáng chú ý trong bối cảnh thị trường gạo quốc tế biến động phức tạp.
I. Tổng quan thị trường lúa gạo ngày 20/1/2026
Trong ngày 20/1/2026, tại các vùng trọng điểm sản xuất lúa gạo như Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), giá lúa gạo trong nước không có biến động mạnh, đa phần ở mức ổn định hoặc chỉ thay đổi nhẹ. Trong khi đó, nhiều loại gạo nguyên liệu xuất khẩu ghi nhận mức tăng nhẹ so với phiên trước đó, cho thấy nhà xuất khẩu đang phản ứng theo nhu cầu thị trường bên ngoài và điều chỉnh giá bán phù hợp.
1. Giá lúa nguyên liệu trong nước
Tại ĐBSCL – khu vực sản xuất lúa gạo chính của cả nước, giá lúa nguyên liệu tươi báo giá tương đối ổn định:
-
Lúa OM 18 (tươi): dao động trong khoảng 6.300 – 6.500 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): khoảng 6.300 – 6.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): khoảng 5.600 – 5.800 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): khoảng 5.500 – 5.600 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): khoảng 5.400 – 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 4218 (tươi): khoảng 6.000 – 6.200 đồng/kg
Nhìn chung, giá lúa tươi tại nhiều địa phương như An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cà Mau… đều khá ổn định, giao dịch trầm lắng do nguồn cung vụ Đông Xuân đã khá dồi dào và nhu cầu chế biến xuất khẩu diễn ra từ từ.
2. Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng nhẹ
Trong khi giá lúa nguyên liệu trong nước tương đối ổn định, thì giá gạo nguyên liệu xuất khẩu ghi nhận mức tăng nhẹ tại nhiều chủng loại. Cụ thể:
| Loại gạo xuất khẩu | Mức điều chỉnh | Giá hiện tại (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Gạo Đài Thơm 8 | Tăng 200 đồng | 8.650 – 8.880 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | Tăng 200 đồng | 7.450 – 7.550 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | Không thay đổi | 8.500 – 8.600 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | Không thay đổi | 7.650 – 7.750 |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | Không thay đổi | 7.500 – 7.600 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | Không thay đổi | 7.340 – 7.450 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | Không thay đổi | 8.500 – 8.600 |
| Gạo thành phẩm IR 504 | Không thay đổi | 9.500 – 9.700 |
Việc điều chỉnh này cho thấy thị trường xuất khẩu gạo Việt Nam đang phản ứng linh hoạt hơn với nhu cầu và diễn biến thị trường quốc tế.

II. Phân tích diễn biến thị trường gạo Việt Nam trong bối cảnh quốc tế
1. Xu hướng xuất khẩu gạo Việt Nam
Trong năm 2025, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 8 triệu tấn gạo với giá trị hơn 4,1 tỷ USD, tuy giảm về khối lượng và giá trị so với cùng kỳ năm trước do giá gạo thế giới suy giảm và nhu cầu giảm nhẹ từ nhiều thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia.
Điều này cho thấy dù xuất khẩu gạo của Việt Nam vẫn duy trì ở mức khá cao, nhưng áp lực cạnh tranh và nhu cầu thế giới biến động khiến các nhà xuất khẩu điều chỉnh chiến lược giá tốt hơn, đồng thời tìm kiếm thị trường mới để duy trì tăng trưởng.
2. Diễn biến giá gạo xuất khẩu trên thế giới
Giá gạo xuất khẩu toàn cầu nhìn chung ổn định hoặc biến động nhẹ tùy theo từng loại gạo và thị trường trọng điểm. Ví dụ:
-
Gạo 100% broken rice đang giao dịch ở mức khoảng 319 – 323 USD/tấn
-
Gạo thơm 5% tấm khoảng 420 – 440 USD/tấn
-
Gạo Jasmine có giá quanh mức 446 – 450 USD/tấn
Những mức giá này phản ánh xu hướng ổn định gần đây của giá gạo Việt Nam trên thị trường thế giới, dù đôi khi chịu biến động do cung cầu quốc tế hoặc áp lực cạnh tranh mạnh từ các nước xuất khẩu khác.
III. Yếu tố ảnh hưởng đến giá lúa gạo
1. Cung cầu trong nước
Nguồn cung lúa ở ĐBSCL và các tỉnh trọng điểm khá dồi dào trong vụ Đông Xuân, kéo giá lúa trong nước ở mức ổn định. Tuy nhiên, giá lúa thường biến động theo mùa vụ, lượng thu hoạch, chất lượng lúa sản xuất và nhu cầu tiêu thụ trong nước.
2. Diễn biến xuất khẩu
Giá gạo xuất khẩu chịu ảnh hưởng lớn bởi nhu cầu thị trường quốc tế, đặc biệt ở các thị trường chính như Philippines, châu Phi, Trung Đông và các nước ASEAN. Nhu cầu yếu hoặc cạnh tranh giá từ các quốc gia xuất khẩu khác sẽ buộc doanh nghiệp Việt Nam điều chỉnh giá bán phù hợp để giữ thị phần.
3. Chính sách thương mại và logistics
Các chính sách xuất khẩu gạo, thuế, phí logistics, chi phí vận tải biển và tỷ giá ngoại tệ đều là yếu tố khiến giá gạo xuất khẩu biến động. Ví dụ, tỷ giá USD/VND có thể ảnh hưởng tới giá ghi trên hợp đồng xuất khẩu, từ đó thay đổi mức giá bán ra của doanh nghiệp Việt.
IV. Góc nhìn ngành – Cơ hội và thách thức
1. Cơ hội
-
Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo lớn trên thế giới với nguồn nguyên liệu dồi dào và công nghệ chế biến ngày càng được cải thiện.
-
Doanh nghiệp có thể tăng cường xuất khẩu gạo chất lượng cao, như gạo thơm, gạo đặc sản để tăng giá trị xuất khẩu.
-
Mở rộng thị trường mới tại châu Âu và châu Phi nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường truyền thống.
2. Thách thức
-
Giá gạo xuất khẩu toàn cầu thường biến động theo xu hướng cung cầu quốc tế, cạnh tranh mạnh từ các nước như Ấn Độ, Thái Lan.
-
Nhu cầu của các thị trường lớn có thể giảm do chính sách thương mại hoặc thay đổi trong thói quen tiêu dùng.
-
Chi phí logistics và biến động tỷ giá là rủi ro đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
V. Kết luận
Ngày 20/1/2026, thị trường gạo Việt Nam ghi nhận giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng nhẹ, trong khi giá lúa trong nước ổn định ở nhiều địa phương. Đây là tín hiệu tích cực trong bối cảnh cung cầu trong nước cân bằng và thị trường xuất khẩu có nhu cầu điều chỉnh giá linh hoạt theo diễn biến toàn cầu.
Đối với người nông dân, đây là thời điểm nên theo dõi sát sao biến động giá cả để có chiến lược bán hàng phù hợp. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc điều chỉnh giá gạo linh hoạt và khai thác thị trường mới sẽ là chìa khóa giúp duy trì hiệu quả kinh doanh bền vững trong tương lai.